riches

/'ritʃiz/
danh từ số nhiều
  1. sự giàu có, sự phong phú
  2. của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
    • national riches
      tài sản quốc gia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "riches"

Từ có nhắc đến "riches"

riches
A family donates some of their riches to a local food bank.