riches

/'ritʃiz/
Học thuật
Thân thiện
riches

A family donates some of their riches to a local food bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Sự giàu có, sự phong phú: Chỉ trạng thái rất nhiều tiền bạc, của cải hoặc tài nguyên.
    • Của cải, tiền của, tài sản: Chỉ bản thân những vật giá trị, như tiền bạc, bất động sản, hoặc các nguồn lực vật chất.
    • Vật quý báu: Có thể mở rộng để chỉ những thứ giá trị tinh thần hoặc văn hóa lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • He went to America seeking riches. (Anh ấy đã đến Mỹ để tìm kiếm sự giàu có.)
    • The story is about a man who gains great riches but loses his happiness. (Câu chuyện kể về một người đàn ông đạt được của cải lớn nhưng đánh mất hạnh phúc.)
    • The museum holds the cultural riches of the ancient civilization. (Bảo tàng lưu giữ những vật quý báu về văn hóa của nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From rags to riches": Từ nghèo khó trở nên giàu có.

    • His life story is a classic from rags to riches tale. (Câu chuyện đời anh ấy một câu chuyện kinh điển về việc từ nghèo khó vươn lên giàu có.)
  • "An embarrassment of riches": Quá nhiều thứ tốt đến mức khó lựa chọn.

    • With so many qualified candidates, the committee faced an embarrassment of riches. (Với quá nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn, ủy ban đối mặt với tình trạng quá nhiều lựa chọn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rich (adj): giàu có, phong phú.

    • He is a rich man. (Ông ấy một người đàn ông giàu có.)
    • The soil here is rich in minerals. (Đấtđây giàu khoáng chất.)
  • Richly (adv): một cách phong phú, xứng đáng.

    • She was richly rewarded for her hard work. ( ấy được tưởng thưởng xứng đáng cho sự chăm chỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Wealth: của cải, sự giàu có.
  • Fortune: tài sản lớn, vận may.
  • Affluence: sự sung túc, thịnh vượng.
Từ trái nghĩa
  • Poverty: sự nghèo khó.
  • Destitution: cảnh cùng cực, túng thiếu.
Thành ngữ liên quan
  • "Riches have wings": Của cải dễ mất đi (nghĩa đen: của cải cánh).

    • He spent his inheritance quickly, proving that riches have wings. (Anh ta tiêu hết tài sản thừa kế rất nhanh, chứng tỏ rằng của cải dễ bay đi.)
  • "The riches of the sea/heart": Sự phong phú của biển cả/trái tim (dùng theo nghĩa bóng).

    • We depend on the riches of the sea for food. (Chúng ta phụ thuộc vào sự phong phú của biển cả để lấy thức ăn.)
riches

A family donates some of their riches to a local food bank.

danh từ số nhiều
  1. sự giàu có, sự phong phú
  2. của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
    • national riches
      tài sản quốc gia

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "riches"

Từ có nhắc đến "riches"