rex

rex

The king, known as Rex, sits upon his throne.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc vương, vua: "rex" một từ tiếng Latinh, thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một vị vua, một người cai trị nam giới của một vương quốc, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The title "rex" was used by ancient Roman kings. (Danh hiệu "rex" được các vị vua La cổ đại sử dụng.)
    • Tyrannosaurus rex is one of the most famous dinosaurs. (Tyrannosaurus rex một trong những loài khủng long nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rex" trong tên khoa học: "rex" thường xuất hiện trong tên khoa học của các loài động vật hoặc thực vật, có nghĩa "vua" hoặc "chúa tể".

    • Rex rabbit (thỏ Rex) – một giống thỏ bộ lông mượt.
    • Rex begonia (thu hải đường Rex) – một loại cây cảnh.
  • "Rex" trong lịch sử: Từ này cũng được dùng để chỉ các vị vua trong các nền văn minh cổ đại, như Rex Sacrorum (Vua của các nghi lễ) trong La cổ đại.

Biến thể từ gần giống
  • Regal (adj): thuộc về vua chúa, uy nghi.

    • The palace had a regal atmosphere. (Cung điện bầu không khí uy nghi.)
  • Regina (n): nữ hoàng (từ Latinh, đối lập với "rex").

    • Queen Elizabeth II was often referred to as Regina in official documents. (Nữ hoàng Elizabeth II thường được gọi là Regina trong các tài liệu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • King: vua (từ tiếng Anh thông dụng hơn).
  • Monarch: quốc vương, người đứng đầu một chế độ quân chủ.
  • Sovereign: người cai trị tối cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rex".
Thành ngữ liên quan
  • "Rex" trong tên gọi: Thường xuất hiện trong các tên gọi để biểu thị sự tối cao hoặc ưu việt, như có nghĩa "thằn lằn bạo chúa vua".
  • Không thành ngữ riêng biệt với "rex" trong tiếng Anh hiện đại.