arachis

arachis

A farmer harvests arachis plants from the soil.

Định nghĩa

Danh từ: Arachis một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây quả (vỏ) phát triển chín dưới lòng đất. Loài phổ biến nhất trong chi này cây lạc (đậu phộng), tên khoa học Arachis hypogaea.

dụ sử dụng
  • (Chi Arachis bao gồm nhiều loài hoang dã ngoài cây lạc được trồng trọt.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Arachis để hiểu cách quả của chín dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arachis oil": dầu lạc, một loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt của cây thuộc chi Arachis.

    • Arachis oil is commonly used in cooking and cosmetics. (Dầu lạc thường được sử dụng trong nấu ăn mỹ phẩm.)
  • "Arachis hypogaea": tên khoa học của cây lạc, loài điển hình trong chi Arachis.

    • Arachis hypogaea is an important crop worldwide. (Cây lạc một loại cây trồng quan trọng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Arachidonic (tính từ): liên quan đến axit arachidonic, một loại axit béo trong dầu lạc.

    • Arachidonic acid is essential for human health. (Axit arachidonic rất cần thiết cho sức khỏe con người.)
  • Arachis oil (danh từ ghép): dầu lạc, như đã giải thíchtrên.

Từ đồng nghĩa
  • Peanut genus: chi lạc (dịch nghĩa thông dụng hơn trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Groundnut genus: chi đậu phộng (từ đồng nghĩa với "peanut genus" trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ arachis đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ arachis đây thuật ngữ thực vật học chuyên môn.