racine
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
racine
racine
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "racine"
đâm rễ
bắt rễ
bén rễ
bi kịch
căn
căn số
chân
gốc
gốc rễ
gốc từ
địa cốt bì
khai căn
mộc hương
nghiệm
nghiệm số
rễ
rễ bên
rễ cái
rễ chùm
rễ cọc
rễ cột
rễ củ
sơ cấp
từ căn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...