gốc

  1. souche; pied; racine
  2. origine
  3. source; base; fondement
  4. (kinh tế, tài chính) capital
  5. (chem.) radical
    • âm gốc
      (âm nhạc) note fondamentale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gốc
Người nông dân đang tưới nước cho gốc cây mới trồng.