raciner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tạo vân gỗ (trên da đóng sách): Hành động tạo ra những đường vân giống như vân gỗ trên bề mặt da, thường dùng trong nghề đóng sách thủ công.
- Nhuộm nâu (bằng nước rễ hồ đào): (Từ cũ, nghĩa cũ) Hành động nhuộm màu nâu cho vật liệu, đặc biệt là da thuộc, bằng cách sử dụng nước chiết xuất từ rễ cây hồ đào (noix de galle).
Nội động từ:
- Bắt rễ, bén rễ (cây): (Từ cũ, nghĩa cũ) Hành động của cây khi rễ bắt đầu phát triển và cắm sâu vào đất, nghĩa là cây đã sống và phát triển được.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le relieur a su raciner le cuir pour imiter le bois ancien. (Người đóng sách đã biết cách tạo vân gỗ trên da để mô phỏng gỗ cổ.)
- Cette technique permet de raciner les peaux avec des teintures végétales. (Kỹ thuật này cho phép nhuộm nâu các tấm da bằng thuốc nhuộm thực vật.)
Nội động từ:
- Il faut que la bouture racine avant l'hiver. (Cành giâm phải bén rễ trước mùa đông.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire raciner": Làm cho bén rễ, kích thích ra rễ.
- On peut faire raciner une tige dans l'eau. (Người ta có thể làm cho một cành cây bén rễ trong nước.) (Cách dùng liên quan đến nghĩa cổ)
Biến thể và từ gần giống
Racine (danh từ): Rễ cây; nguồn gốc, căn nguyên.
- Les racines de cet arbre sont profondes. (Rễ của cây này rất sâu.)
- Chercher la racine du problème. (Tìm căn nguyên của vấn đề.)
Enraciner (ngoại động từ): Làm bén rễ; củng cố, làm ăn sâu (ý nghĩ, thói quen).
- Enraciner une plante. (Trồng cho cây bén rễ.)
- Une tradition bien enracinée. (Một truyền thống đã ăn sâu.)
Déraciner (ngoại động từ): Nhổ rễ; bài trừ, xóa bỏ (tập quán); làm cho ai đó mất gốc.
- Déraciner un arbre. (Nhổ rễ một cái cây.)
- Déraciner un préjugé. (Bài trừ một định kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (tạo vân): (tạo vân cẩm thạch) - một kỹ thuật trang trí tương tự nhưng tạo hoa văn khác.
- Nội động từ (bén rễ): (bắt rễ), (tự bén rễ). (Đây là những cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.)
Lưu ý về cách dùng
Từ "raciner" ngày nay chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong nghề đóng sách thủ công hoặc thuộc da để chỉ kỹ thuật tạo vân gỗ. Hai nghĩa còn lại ("nhuộm nâu" và "bén rễ") được coi là từ cổ (archaïque) và rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đương đại. Thay vào đó, người ta dùng các từ hoặc cụm từ khác như prendre racine (cho cây) và teindre en brun (cho việc nhuộm).
ngoại động từ
- tạo vân gỗ (trên da đóng sách)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhuộm nâu (bằng nước rễ hồ đào)
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bắt rể, bén rể (cây)