résinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nhựa cây: Dùng để mô tả những thứ có liên quan đến nhựa cây, đặc biệt là nhựa thông.
- Danh từ giống đực:
- Công nhân trích nhựa (thông...): Người lao động có công việc là thu hoạch nhựa từ cây, chủ yếu là từ các loài cây thông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'industrie résinière est importante dans cette région. (Ngành công nghiệp nhựa quan trọng ở vùng này.)
- C'est une activité résinière traditionnelle. (Đó là một hoạt động khai thác nhựa truyền thống.)
Danh từ:
- Mon grand-père était résinier dans les Landes. (Ông tôi từng là công nhân trích nhựa thông ở vùng Landes.)
- Les résiniers récoltent la résine de pin. (Những người thợ trích nhựa thu hoạch nhựa thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, địa lý hoặc các ngành nghề truyền thống liên quan đến rừng thông, đặc biệt ở các vùng như Les Landes hay Gascogne của Pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Résine (danh từ giống cái): nhựa cây.
- Résineux/résineuse (tính từ): có nhựa, tiết ra nhựa (dùng cho cây).
- Gemmage (danh từ giống đực): kỹ thuật hoặc hoạt động trích nhựa thông.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (danh từ):
- Gemmeur: người trích nhựa thông (từ đồng nghĩa chính xác).
- Pour l'adjectif (tính từ):
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif à la résine" (liên quan đến nhựa).
tính từ
- (thuộc) nhựa
- Industrie résinièrecông nghiệp nhựa
danh từ giống đực
- công nhân trích nhựa (thông...)