raclage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cạo, sự nạo, sự cào: Hành động dùng một dụng cụ có cạnh sắc hoặc nhám để loại bỏ một lớp chất bám, dính hoặc thừa ra khỏi một bề mặt.
- Sự thu gom (bằng cào): Hành động thu gom vật gì đó (như lá cây, rác) trên mặt đất bằng một công cụ như cái cào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le raclage des peaux est une étape importante dans le tannage. (Việc nạo da là một bước quan trọng trong quá trình thuộc da.)
- Après la chute des feuilles, le raclage du jardin est nécessaire. (Sau khi lá rụng, việc cào lá trong vườn là cần thiết.)
- Un bon raclage de la poêle enlève tous les résidus de nourriture. (Một lần cạo chảo kỹ sẽ loại bỏ hết các cặn thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au raclage" (thông tục): Ở trong tình trạng rất khó khăn, thiếu thốn, gần như trắng tay.
- Après ces mauvais investissements, il est complètement au raclage. (Sau những khoản đầu tư tồi đó, anh ta hoàn toàn khánh kiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Racler (động từ): cạo, nạo, cào.
- Il faut racler la vieille peinture avant d'en mettre une nouvelle. (Phải cạo lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.)
Racloir (danh từ giống đực): dụng cụ để cạo, dao nạo, cái cào.
- Le potier utilise un racloir pour lisser l'argile. (Người thợ gốm dùng một cái dao nạo để làm nhẵn đất sét.)
Từ đồng nghĩa
- Gratage (sự cào).
- Grattage (sự cào, sự gãi).
- Curage (sự nạo vét, sự làm sạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ 'raclage'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'racler').
Thành ngữ liên quan
- Tirer du raclage (cũ, ít dùng): Vớt vát được cái gì đó từ một tình huống xấu hoặc thất bại.
- Malgré la défaite, l'équipe a pu tirer quelques leçons du raclage. (Bất chấp thất bại, đội đã có thể rút ra được vài bài học từ tình thế khó khăn.)
danh từ giống đực
- sự cạo, sự nạo
- Le raclage des peauxsự nạo da