raclage

Học thuật
Thân thiện
raclage

Le tanneur effectue le raclage des peaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cạo, sự nạo, sự cào: Hành động dùng một dụng cụ cạnh sắc hoặc nhám để loại bỏ một lớp chất bám, dính hoặc thừa ra khỏi một bề mặt.
    • Sự thu gom (bằng cào): Hành động thu gom vật đó (như cây, rác) trên mặt đất bằng một công cụ như cái cào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le raclage des peaux est une étape importante dans le tannage. (Việc nạo damột bước quan trọng trong quá trình thuộc da.)
    • Après la chute des feuilles, le raclage du jardin est nécessaire. (Sau khi rụng, việc cào trong vườncần thiết.)
    • Un bon raclage de la poêle enlève tous les résidus de nourriture. (Một lần cạo chảo kỹ sẽ loại bỏ hết các cặn thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au raclage" (thông tục): Ở trong tình trạng rất khó khăn, thiếu thốn, gần như trắng tay.
    • Après ces mauvais investissements, il est complètement au raclage. (Sau những khoản đầu tồi đó, anh ta hoàn toàn khánh kiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Racler (động từ): cạo, nạo, cào.

    • Il faut racler la vieille peinture avant d'en mettre une nouvelle. (Phải cạo lớp sơn trước khi sơn lớp mới.)
  • Racloir (danh từ giống đực): dụng cụ để cạo, dao nạo, cái cào.

    • Le potier utilise un racloir pour lisser l'argile. (Người thợ gốm dùng một cái dao nạo để làm nhẵn đất sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratage (sự cào).
  • Grattage (sự cào, sự gãi).
  • Curage (sự nạo vét, sự làm sạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ 'raclage'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'racler').

Thành ngữ liên quan
  • Tirer du raclage (, ít dùng): Vớt vát được cái gì đó từ một tình huống xấu hoặc thất bại.
    • Malgré la défaite, l'équipe a pu tirer quelques leçons du raclage. (Bất chấp thất bại, đội đã có thể rút ra được vài bài học từ tình thế khó khăn.)
raclage

Le tanneur effectue le raclage des peaux.

danh từ giống đực
  1. sự cạo, sự nạo
    • Le raclage des peaux
      sự nạo da