réglage

danh từ giống đực
  1. sự kẻ dòng.
    • Le réglage du papier
      sự kẻ dòng giấy
  2. sự điều chỉnh.
    • Le réglage d'une machine
      sự điều chỉnh một cỗ máy
    • Réglage d'artillerie
      sự điều chỉnh hoả lực pháo
    • Réglage à action dérivée
      sự điều chỉnh tác dụng phụ
    • Réglage visuel/réglage manuel
      sự điều chỉnh bằng mắt/sự điều chỉnh bằng tay
    • Réglage approximatif
      sự điều chỉnh phỏng chừng
    • Réglage en cascades
      sự điều chỉnh từng nấc
    • Réglage à distance/réglage par télécommande
      sự điều chỉnh từ xa
    • Réglage primaire/réglage secondaire
      sự điều chỉnh lần thứ nhất/sự điều chỉnh lần thứ hai
    • Réglage par tout ou rien
      sự điều chỉnh "không hoặc " , sự điều chỉnh theo hai vị trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "réglage"

réglage
L'ingénieur effectue le réglage de la machine.