réglage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kẻ dòng: Hành động tạo ra các đường thẳng song song trên bề mặt, thường là trên giấy.
- Sự điều chỉnh: Hành động hiệu chỉnh, sửa đổi một thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống để nó hoạt động chính xác hoặc theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réglage du papier est nécessaire pour écrire droit. (Việc kẻ dòng giấy là cần thiết để viết cho thẳng.)
- Le réglage de la température du four est crucial pour réussir ce gâteau. (Việc điều chỉnh nhiệt độ lò nướng là rất quan trọng để làm thành công chiếc bánh này.)
- Avant de partir, il a fait le réglage des freins de son vélo. (Trước khi đi, anh ấy đã điều chỉnh phanh xe đạp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Réglage d'artillerie: Sự điều chỉnh hỏa lực pháo binh.
- Les soldats procèdent au réglage d'artillerie avant l'assaut. (Các binh sĩ tiến hành điều chỉnh hỏa lực pháo binh trước cuộc tấn công.)
Réglage à distance / Réglage par télécommande: Sự điều chỉnh từ xa.
- Ce climatiseur permet un réglage à distance via une application. (Máy điều hòa này cho phép điều chỉnh từ xa qua một ứng dụng.)
Réglage manuel / Réglage visuel: Sự điều chỉnh bằng tay / Sự điều chỉnh bằng mắt.
- Pour les réglages fins, préférez un réglage manuel. (Để điều chỉnh tinh, hãy ưu tiên điều chỉnh bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
Régler (động từ): điều chỉnh, kẻ dòng, giải quyết.
- Il faut régler la hauteur de la chaise. (Cần phải điều chỉnh chiều cao của ghế.)
Réglable (tính từ): có thể điều chỉnh được.
- Un siège réglable en hauteur. (Một chiếc ghế có thể điều chỉnh được chiều cao.)
Từ đồng nghĩa
- Ajustement (danh từ): sự điều chỉnh, sự sửa cho vừa.
- Modification (danh từ): sự thay đổi, sự sửa đổi.
- Correction (danh từ): sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh.
Các cụm từ liên quan
Réglage approximatif: Sự điều chỉnh phỏng chừng, không chính xác.
- Un réglage approximatif peut endommager la machine. (Một sự điều chỉnh phỏng chừng có thể làm hỏng máy.)
Réglage en cascade: Sự điều chỉnh từng nấc, theo tầng.
- Le système utilise un réglage en cascade pour plus de stabilité. (Hệ thống sử dụng điều chỉnh từng nấc để ổn định hơn.)
Réglage par tout ou rien: Sự điều chỉnh "có hoặc không", theo hai vị trí (ví dụ: bật/tắt).
- Ce vieux thermostat fonctionne par un réglage par tout ou rien. (Bộ điều nhiệt cũ này hoạt động theo nguyên tắc điều chỉnh "có hoặc không".)
danh từ giống đực
- sự kẻ dòng.
- Le réglage du papiersự kẻ dòng giấy
- sự điều chỉnh.
- Le réglage d'une machinesự điều chỉnh một cỗ máy
- Réglage d'artilleriesự điều chỉnh hoả lực pháo
- Réglage à action dérivéesự điều chỉnh có tác dụng phụ
- Réglage visuel/réglage manuelsự điều chỉnh bằng mắt/sự điều chỉnh bằng tay
- Réglage approximatifsự điều chỉnh phỏng chừng
- Réglage en cascadessự điều chỉnh từng nấc
- Réglage à distance/réglage par télécommandesự điều chỉnh từ xa
- Réglage primaire/réglage secondairesự điều chỉnh lần thứ nhất/sự điều chỉnh lần thứ hai
- Réglage par tout ou riensự điều chỉnh "không hoặc có" , sự điều chỉnh theo hai vị trí