racolage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chèo kéo, sự níu khách (của gái điếm): Hành động tìm kiếm, lôi kéo khách hàng một cách công khai và thường gây phiền toái, đặc biệt trong ngành mại dâm.
- (Sử học) Sự bắt lính: Hành động tuyển mộ lính một cách cưỡng bức hoặc thô bạo, phổ biến trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police a arrêté plusieurs personnes pour racolage dans ce quartier. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều người vì tội chèo kéo khách trong khu phố này.)
- Le racolage forcé des soldats était une pratique courante au XVIIIe siècle. (Việc bắt lính cưỡng bức là một thông lệ phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être accusé de racolage": bị buộc tội chèo kéo khách.
- L'homme a été accusé de racolage agressif près de la gare. (Người đàn ông đã bị buộc tội chèo kéo khách một cách hung hãn gần nhà ga.)
"Une campagne de racolage": một chiến dịch tuyển mộ (theo nghĩa xấu, thường là bắt ép).
- Le gouvernement a lancé une campagne de racolage pour remplir les rangs de l'armée. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch bắt lính để bổ sung quân số cho quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
Racoler (động từ): chèo kéo khách, bắt lính.
- Il est interdit de racoler sur la voie publique. (Việc chèo kéo khách trên đường phố là bị cấm.)
Racoleur (danh từ giống đực), Racoleuse (danh từ giống cái): kẻ chèo kéo khách.
- Les racoleuses ont été dispersées par la police. (Những người phụ nữ chèo kéo khách đã bị cảnh sát giải tán.)
Từ đồng nghĩa
- Proxénétisme: tội môi giới mại dâm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý).
- Recrutement forcé: tuyển mộ cưỡng bức (nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- sự chèo kéo, sự níu khách (gái điếm)
- (sử học) sự bắt lính