radicle

/'rædikl/
Học thuật
Thân thiện
radicle

The diagram shows the radicle of a nerve fiber.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Rễ mầm; rễ con: Phần đầu tiên của rễ phôi phát triển từ hạt khi nảy mầm, sau này sẽ phát triển thành rễ chính của cây.
  2. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Rễ thần kinh: Một cấu trúc nhỏ, giống như một rễ nhỏ, đặc biệt một sợi thần kinh nhỏ ( dụ: một sợi của dây thần kinh).
dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:
    • The radicle emerges first when the seed germinates. (Rễ mầm xuất hiện đầu tiên khi hạt nảy mầm.)
    • The radicle will grow downward to anchor the seedling. (Rễ con sẽ mọc xuống dưới để cố định cây con.)
  • Trong giải phẫu học:
    • The nerve radicles branch out from the spinal cord. (Các rễ thần kinh phân nhánh từ tủy sống.)
    • Damage to the sensory radicle can cause numbness. (Tổn thương rễ thần kinh cảm giác có thể gây liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học, sinh học giải phẫu học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • "Radicle elongation": Sự kéo dài của rễ mầm, một thuật ngữ mô tả giai đoạn tăng trưởng ban đầu của rễ.
Biến thể từ gần giống
  • Radicular (tính từ): Thuộc về rễ mầm hoặc rễ thần kinh.
    • Radicular pain originates from a nerve root. (Cơn đau rễ thần kinh bắt nguồn từ một rễ thần kinh.)
  • Radicel (danh từ): Một rễ con rất nhỏ; một dạng nhỏ hơn của radicle.
Từ đồng nghĩa
  • Trong thực vật học: primary root (rễ sơ cấp), embryonic root (rễ phôi).
  • Trong giải phẫu học: nerve rootlet (rễ thần kinh nhỏ), fibril (sợi nhỏ).
Lưu ý
  • Phân biệt với "radical": "Radicle" (rễ mầm) một từ hoàn toàn khác với "radical" (tính từ: triệt để, căn bản; danh từ: người cấp tiến, gốc tự do trong hóa học). Cần chú ý đến chính tả ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
radicle

The diagram shows the radicle of a nerve fiber.

danh từ
  1. (thực vật học) rễ mầm; rễ con
  2. (giải phẫu) rễ thần kinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radicle"