reticle

/'retikl/
Học thuật
Thân thiện
reticle

A scientist adjusts the reticle in the telescope's eyepiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống đường kẻ, dấu chấm hoặc dây tóc chữ thập: Một mạng lưới các đường kẻ mảnh, các chấm nhỏ, hoặc các sợi chỉ chéo nhau được đặt tại mặt phẳng tiêu của thị kính trong một dụng cụ quang học. được sử dụng như một điểm tham chiếu để ngắm, đo lường hoặc căn chỉnh chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sniper aligned the target with the center of the reticle in his scope. (Xạ thủ căn chỉnh mục tiêu vào tâm của hệ thống đường ngắm trong ống ngắm của anh ta.)
    • The microscope's reticle helps in measuring the size of microscopic organisms. (Hệ thống đường kẻ của kính hiển vi giúp đo kích thước của các sinh vật siêu nhỏ.)
    • Look through the eyepiece and use the reticle to center the star. (Nhìn qua thị kính sử dụng hệ thống chữ thập để căn giữa ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Etched reticle": Hệ thống đường ngắm khắc. Đây loại được khắc trực tiếp lên thấu kính, độ bền cao không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ hay va đập mạnh.

    • High-quality rifle scopes often feature an etched glass reticle. (Các ống ngắm súng trường chất lượng cao thường hệ thống đường ngắm được khắc trên kính.)
  • "Illuminated reticle": Hệ thống đường ngắm đèn chiếu sáng. Các đường kẻ hoặc chấm được chiếu sáng (thường bằng đèn LED) để dễ quan sát trong điều kiện ánh sáng yếu.

    • For hunting at dusk, an illuminated reticle is extremely useful. (Để đi săn vào lúc chạng vạng, hệ thống đường ngắm đèn chiếu sáng cùng hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticule (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "reticle". cùng nghĩa.
  • Graticule (danh từ): Thuật ngữ có nghĩa tương tự, thường được dùng trong bản đồ học một số lĩnh vực kỹ thuật để chỉ mạng lưới các đường kinh tuyến vĩ tuyến, hoặc hệ thống thước đo trong kính hiển vi.
Từ đồng nghĩa
  • Crosshair(s) (danh từ): Dây tóc chữ thập. Thường dùng để chỉ cụ thể loại reticle hình chữ thập, phổ biến trong ống ngắm súng kính thiên văn.
  • Aiming point (danh từ): Điểm ngắm. Nhấn mạnh chức năng sử dụng hơn cấu trúc vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "reticle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reticle")

reticle

A scientist adjusts the reticle in the telescope's eyepiece.

danh từ
  1. đường kẻmắt lưới; đường chữ thập (trong dụng cụ quang học) ((cũng) reticule)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống