raffle

/'ræfl/
Học thuật
Thân thiện
raffle

A woman draws a winning ticket from a raffle drum at a community fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc xổ số, cuộc rút thăm trúng thưởng: Một hình thức quay số hoặc rút thăm ngẫu nhiên để trao giải, thường được tổ chức để gây quỹ từ thiện hoặc cho mục đích cộng đồng. Giải thưởng thường hàng hóa cụ thể.
    • Rác rưởi, đồ bỏ đi (nghĩa cổ, ít dùng): Vậtgiá trị, đồ linh tinh.
  2. Động từ:

    • Tổ chức xổ số/bán số (để quyên góp): Hành động bán số để chọn ngẫu nhiên người trúng giải, thường nhằm mục đích gây quỹ.
    • Dự xổ số, mua số: Hành động tham gia vào một cuộc xổ số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The school is holding a raffle to raise money for new books. (Trường học đang tổ chức một cuộc xổ số để gây quỹ mua sách mới.)
    • I bought three tickets for the charity raffle. (Tôi đã mua ba cho cuộc xổ số từ thiện.)
  • Động từ:

    • They will raffle a beautiful painting at the gallery opening. (Họ sẽ tổ chức xổ số một bức tranh đẹp tại buổi khai trương phòng tranh.)
    • We are going to raffle off the old car to fund our club activities. (Chúng tôi sẽ bán xổ số chiếc xe để gây quỹ cho các hoạt động câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raffle off": Tổ chức bán xổ số cho một món đồ cụ thể.

    • The community center raffled off a weekend getaway. (Trung tâm cộng đồng đã tổ chức xổ số một chuyến đi nghỉ cuối tuần.)
  • "to hold a raffle": Tổ chức một cuộc xổ số.

    • The local team holds an annual raffle for its supporters. (Đội bóng địa phương tổ chức xổ số thường niên cho những người ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffle ticket (n): số, xổ số.

    • Don't forget to buy your raffle tickets! (Đừng quên mua xổ số của bạn nhé!)
  • Prize draw (n): Cuộc rút thăm trúng thưởng (từ gần nghĩa).

    • The prize draw will be held at the end of the event. (Cuộc rút thăm trúng thưởng sẽ được tổ chức vào cuối sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Lottery (n): Xổ số, sổ số (thường quy mô lớn hơn, giải thưởng thường tiền mặt).
  • Draw (n): Cuộc rút thăm, bốc thăm trúng thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raffle off: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "raffle" một mình.)

raffle

A woman draws a winning ticket from a raffle drum at a community fair.

danh từ
  1. rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi
  2. cuộc xổ số
nội động từ
  1. dự xổ số
    • to raffle for a watch
      dự xổ số để lấy đồng hồ

Từ gần giống