raffle

/'ræfl/
danh từ
  1. rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi
  2. cuộc xổ số
nội động từ
  1. dự xổ số
    • to raffle for a watch
      dự xổ số để lấy đồng hồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

raffle
A woman draws a winning ticket from a raffle drum at a community fair.