riffle

/'rifl/
Học thuật
Thân thiện
riffle

A dealer riffles the deck of cards before dealing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máng đãi (để đãi vàng): Một dụng cụ hình máng dài, dùng để đãi vàng hoặc khoáng sản từ cát sỏi bằng cách rung rửa trôi.
    • Sự xào bài, cách xào bài: Hành động xào bài nhanh bằng cách chia bộ bài thành hai phần để các lá bài trộn lẫn vào nhau khi rơi xuống.
    • Gợn sóng nhỏ, vệt nước xáo động: Một chuyển động nhỏ, nông trên bề mặt nước, tạo ra bởi một chướng ngại vật nhẹ hoặc luồng gió.
  2. Động từ:

    • Xào (bài): Trộn các lá bài bằng cách dùng ngón tay cái lật nhanh các góc của hai phần bài đã tách ra để chúng đan xen vào nhau.
    • Lật nhanh (trang sách, tài liệu): Dùng ngón tay cái lật qua các trang sách, tạp chí hoặc tài liệu một cách nhanh chóng để xem lướt.
    • Tạo gợn sóng nhỏ, làm xao động (mặt nước): Làm cho mặt nước chuyển động nhẹ, tạo thành những gợn sóng hoặc vệt nước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The prospector used a wooden riffle to separate gold from the gravel. (Người đãi vàng dùng một cái máng đãi bằng gỗ để tách vàng ra khỏi sỏi.)
    • His card shuffle included a perfect riffle. (Cách xào bài của anh ấy một động tác xào bài hoàn hảo.)
    • A slight riffle appeared on the surface of the pond. (Một gợn sóng nhỏ xuất hiện trên mặt ao.)
  • Động từ:

    • Please riffle the deck of cards before dealing. (Hãy xào bộ bài trước khi chia.)
    • She riffled through the magazine while waiting. ( ấy lật nhanh qua cuốn tạp chí trong khi chờ đợi.)
    • The breeze riffled the calm surface of the lake. (Cơn gió nhẹ làm xao động mặt hồ phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to riffle through something": lật nhanh qua cái đó (sách, giấy tờ) để tìm kiếm thông tin một cách vội vàng.

    • He riffled through the documents to find the contract. (Anh ta lật nhanh qua các tài liệu để tìm hợp đồng.)
  • "riffle shuffle": một kỹ thuật xào bài cụ thể bằng cách chia bài để chúng đan xen vào nhau.

    • A good magician can perform a flawless riffle shuffle. (Một ảo thuật gia giỏi có thể thực hiện một xào bài hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Riffler (n): Cái giũa nhỏ, dụng cụ mài (một nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến "riffle" chính).
  • Ripple (n/đt): Gợn sóng, làn sóng nhỏ; tạo ra gợn sóng (nghĩa gần giống với "riffle" khi nói về mặt nước).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (máng đãi): Sluice, trough.
  • Động từ (xào bài): Shuffle, mix (cards).
  • Động từ (lật nhanh): Flip through, thumb through, leaf through, skim.
  • Động từ (tạo gợn): Ripple, ruffle, disturb.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Riffle through: Lật nhanh qua (sách, trang giấy).
    • She riffled through her notes before the presentation. ( ấy lật nhanh qua các ghi chú trước buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "riffle")

riffle

A dealer riffles the deck of cards before dealing.

danh từ
  1. mang đâi (để đãi vàng)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "riffle"