rifle
/'raifl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Súng trường: Loại súng dài, có nòng xẻ rãnh xoắn (rãnh khương tuyến), thường được bắn từ vai, dùng để săn bắn hoặc trong quân sự.
- Đường rãnh xoắn (trong nòng súng): Hệ thống các rãnh xoắn bên trong nòng súng giúp xoay viên đạn để nó bay ổn định và chính xác hơn.
Động từ (ngoại động từ):
- Lục lọi, cướp phá, vơ vét: Hành động lật tung, tìm kiếm một cách vội vã và bừa bãi để lấy trộm đồ vật có giá trị.
- Xẻ rãnh xoắn (ở nòng súng): Tạo ra các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hunter carried a high-powered rifle. (Người thợ săn mang theo một khẩu súng trường công suất cao.)
- The accuracy of a bullet depends on the rifle inside the barrel. (Độ chính xác của viên đạn phụ thuộc vào các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng.)
Động từ:
- Thieves rifled the empty house while the owners were on vacation. (Những tên trộm đã lục lọi ngôi nhà trống khi chủ nhân đi nghỉ.)
- She discovered that someone had rifled through her handbag. (Cô ấy phát hiện ra ai đó đã lục lọi túi xách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rifle through something": Lục lọi, lật tung một thứ gì đó (như ngăn kéo, túi xách) một cách nhanh chóng và bừa bãi để tìm kiếm thứ gì đó.
- He rifled through the papers on his desk, looking for the contract. (Anh ta lật tung đống giấy tờ trên bàn để tìm hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rifling (danh từ): Hệ thống các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng; hành động lục lọi.
- Rifleman (danh từ): Xạ thủ súng trường, lính bắn tỉa.
- Air rifle (danh từ ghép): Súng trường hơi.
- Assault rifle (danh từ ghép): Súng trường tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: firearm, gun, long gun.
- Động từ (nghĩa lục lọi): ransack, plunder, loot, pillage, rummage through.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rifle through: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rifle" với nghĩa bóng.)
danh từ
- đường rânh xoắn (ở nòng súng)
- súng có nòng xẻ rânh xoắn; súng săn; súng trường
- (số nhiều) đội quân vũ trang bằng súng trường
ngoại động từ
- cướp, lấy, vơ vét (đồ đạc của người nào); lục lọi và cuỗm hết (tiền bạc của người nào)
- to rifle a cupboard of its contentsvơ vét hết đồ đạc trong tủ
- to rifle someone's pocketlục lọi và cuỗm hết các thứ ở trong túi ai
- xẻ rânh xoắn ở nòng (súng trường)
- bắn vào (bằng súng trường)
nội động từ
- bắn (bằng súng trường)