rifle

/'raifl/
Học thuật
Thân thiện
rifle

A hunter carefully aims his rifle at a distant target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Súng trường: Loại súng dài, nòng xẻ rãnh xoắn (rãnh khương tuyến), thường được bắn từ vai, dùng để săn bắn hoặc trong quân sự.
    • Đường rãnh xoắn (trong nòng súng): Hệ thống các rãnh xoắn bên trong nòng súng giúp xoay viên đạn để bay ổn định chính xác hơn.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Lục lọi, cướp phá, vét: Hành động lật tung, tìm kiếm một cách vội vã bừa bãi để lấy trộm đồ vật giá trị.
    • Xẻ rãnh xoắn (ở nòng súng): Tạo ra các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hunter carried a high-powered rifle. (Người thợ săn mang theo một khẩu súng trường công suất cao.)
    • The accuracy of a bullet depends on the rifle inside the barrel. (Độ chính xác của viên đạn phụ thuộc vào các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng.)
  • Động từ:

    • Thieves rifled the empty house while the owners were on vacation. (Những tên trộm đã lục lọi ngôi nhà trống khi chủ nhân đi nghỉ.)
    • She discovered that someone had rifled through her handbag. ( ấy phát hiện ra ai đó đã lục lọi túi xách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rifle through something": Lục lọi, lật tung một thứ đó (như ngăn kéo, túi xách) một cách nhanh chóng bừa bãi để tìm kiếm thứ đó.
    • He rifled through the papers on his desk, looking for the contract. (Anh ta lật tung đống giấy tờ trên bàn để tìm hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifling (danh từ): Hệ thống các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng; hành động lục lọi.
  • Rifleman (danh từ): Xạ thủ súng trường, lính bắn tỉa.
  • Air rifle (danh từ ghép): Súng trường hơi.
  • Assault rifle (danh từ ghép): Súng trường tấn công.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: firearm, gun, long gun.
  • Động từ (nghĩa lục lọi): ransack, plunder, loot, pillage, rummage through.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rifle through: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rifle" với nghĩa bóng.)

rifle

A hunter carefully aims his rifle at a distant target.

danh từ
  1. đường rânh xoắn (ở nòng súng)
  2. súng nòng xẻ rânh xoắn; súng săn; súng trường
  3. (số nhiều) đội quân trang bằng súng trường
ngoại động từ
  1. cướp, lấy, vét (đồ đạc của người nào); lục lọi cuỗm hết (tiền bạc của người nào)
    • to rifle a cupboard of its contents
      vét hết đồ đạc trong tủ
    • to rifle someone's pocket
      lục lọi cuỗm hết các thứtrong túi ai
  2. xẻ rânh xoắn ở nòng (súng trường)
  3. bắn vào (bằng súng trường)
nội động từ
  1. bắn (bằng súng trường)