rafiau

Học thuật
Thân thiện
rafiau

Un pêcheur navigue sur son rafiau le long de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền tồi: Một chiếc thuyền chất lượng kém, không tốt.
    • Thuyền rafiô: (Từ , nghĩa ) Một loại thuyền buồm nhỏ, thường được sử dụngvùng biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce n'est qu'un vieux rafiau. ( chỉmột chiếc thuyền tồi kỹ.)
    • Les pêcheurs utilisaient autrefois des rafiaux. (Những người ngư dân ngày xưa đã từng sử dụng những chiếc thuyền rafiô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vrai rafiau": Là một thứ thực sự tồi tệ, vô giá trị (dùng theo nghĩa bóng, chỉ một vật thể hoặc đôi khimột dự án không tốt).
    • Cette voiture est un vrai rafiau. (Chiếc xe hơi này đúngmột thứ đồ tồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rafiot (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩathuyền tồi, tàu kém chất lượng.
    • Ce rafiot ne tiendra pas longtemps en mer. (Con tàu tồi này sẽ không trụ được lâu trên biển đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bateau pourri: Thuyền/tàu mục nát, tồi tệ.
  • Vieux bateau: Thuyền/tàu kỹ.
  • Embarcation délabrée: Tàu thuyền đổ nát, xiêu vẹo.
rafiau

Un pêcheur navigue sur son rafiau le long de la côte.

danh từ giống đực
  1. thuyền tồi
  2. (từ , nghĩa ) thuyền rafiô (thuyền buồm nhỏĐịa Trung Hải)

Từ gần giống