rafiau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền tồi: Một chiếc thuyền có chất lượng kém, không tốt.
- Thuyền rafiô: (Từ cũ, nghĩa cũ) Một loại thuyền buồm nhỏ, thường được sử dụng ở vùng biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce n'est qu'un vieux rafiau. (Nó chỉ là một chiếc thuyền tồi cũ kỹ.)
- Les pêcheurs utilisaient autrefois des rafiaux. (Những người ngư dân ngày xưa đã từng sử dụng những chiếc thuyền rafiô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un vrai rafiau": Là một thứ thực sự tồi tệ, vô giá trị (dùng theo nghĩa bóng, chỉ một vật thể hoặc đôi khi là một dự án không tốt).
- Cette voiture est un vrai rafiau. (Chiếc xe hơi này đúng là một thứ đồ tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rafiot (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là thuyền tồi, tàu cũ kém chất lượng.
- Ce rafiot ne tiendra pas longtemps en mer. (Con tàu tồi này sẽ không trụ được lâu trên biển đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Bateau pourri: Thuyền/tàu mục nát, tồi tệ.
- Vieux bateau: Thuyền/tàu cũ kỹ.
- Embarcation délabrée: Tàu thuyền đổ nát, xiêu vẹo.
danh từ giống đực
- thuyền tồi
- (từ cũ, nghĩa cũ) thuyền rafiô (thuyền buồm nhỏ ở Địa Trung Hải)