ravier

Học thuật
Thân thiện
ravier

Un ravier est posé sur la table, rempli de radis et de carottes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đĩa dọn oocđơ, đĩa dọn món bày bàn: Một loại đĩa lớn, thường hình bầu dục, dùng để bày các món khai vị (hors-d'œuvre) hoặc trình bày thức ăn trên bàn.
    • Hầm cất củ cải (qua mùa đông): Một hố hoặc hầm dưới đất được dùng để bảo quản củ cải qua mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le serveur a apporté un ravier de crudités. (Người phục vụ mang ra một đĩa dọn rau sống khai vị.)
    • Ils ont conservé les navets dans le ravier derrière la grange. (Họ đã cất giữ củ cải trong hầm phía sau nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ravier à hors-d'œuvre": Đĩa dành riêng cho món khai vị.
    • Elle a sorti le beau ravier à hors-d'œuvre en porcelaine. ( ấy lấy ra chiếc đĩa dọn oocđơ bằng sứ rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Plat (danh từ giống đực): Đĩa (nói chung), món ăn.
  • Hors-d'œuvre (danh từ giống đực): Món khai vị.
  • Cave (danh từ giống cái): Hầm, hầm rượu (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Plat de service: Đĩa phục vụ, đĩa lớn.
  • Silo (cho nghĩa bảo quản): Hầm chứa, silo.
ravier

Un ravier est posé sur la table, rempli de radis et de carottes.

danh từ giống đực
  1. đĩa dọn oocđơ, đĩa dọn món bày bàn
  2. hầm cất củ cải (qua mùa đông)