ravier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đĩa dọn oocđơ, đĩa dọn món bày bàn: Một loại đĩa lớn, thường hình bầu dục, dùng để bày các món khai vị (hors-d'œuvre) hoặc trình bày thức ăn trên bàn.
- Hầm cất củ cải (qua mùa đông): Một hố hoặc hầm dưới đất được dùng để bảo quản củ cải qua mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le serveur a apporté un ravier de crudités. (Người phục vụ mang ra một đĩa dọn rau sống khai vị.)
- Ils ont conservé les navets dans le ravier derrière la grange. (Họ đã cất giữ củ cải trong hầm phía sau nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ravier à hors-d'œuvre": Đĩa dành riêng cho món khai vị.
- Elle a sorti le beau ravier à hors-d'œuvre en porcelaine. (Cô ấy lấy ra chiếc đĩa dọn oocđơ bằng sứ rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Plat (danh từ giống đực): Đĩa (nói chung), món ăn.
- Hors-d'œuvre (danh từ giống đực): Món khai vị.
- Cave (danh từ giống cái): Hầm, hầm rượu (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Plat de service: Đĩa phục vụ, đĩa lớn.
- Silo (cho nghĩa bảo quản): Hầm chứa, silo.
danh từ giống đực
- đĩa dọn oocđơ, đĩa dọn món bày bàn
- hầm cất củ cải (qua mùa đông)