ravi

Học thuật
Thân thiện
ravi

Je suis ravi de voir le nouveau parc de jeux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui thích, rất vui, hài lòng: Diễn tả cảm xúc vui sướng, hạnh phúc hoặc hài lòng một cách mãnh liệt.
    • Bị cuốn hút, bị mê hoặc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Diễn tả trạng thái bị thu hút, quyến rũ đến mức say mê.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je suis ravi de faire votre connaissance. (Tôi rất vui được làm quen với ông/.)
    • Les parents étaient ravis des résultats scolaires de leur enfant. (Cha mẹ rất hài lòng với kết quả học tập của con họ.)
    • Le public était ravi par la performance de l'artiste. (Khán giả bị cuốn hút bởi màn trình diễn của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ravi de + infinitif": Rất vui khi được làm gì đó.

    • Nous sommes ravis de vous accueillir chez nous. (Chúng tôi rất vui được đón tiếp bạn tại nhà chúng tôi.)
  • "Être ravi que + subjonctif": Rất vui điều đó (động từmệnh đề sau phải chiathức subjonctif).

    • Je suis ravi que vous puissiez venir. (Tôi rất vui bạn có thể đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravir (động từ): Làm cho vui thích, làm say mê; cướp đoạt.

    • Ce cadeau va ravir ma sœur. (Món quà này sẽ làm chị tôi vui thích.)
  • Ravissement (danh từ): Sự vui thích, sự say mê; sự cướp đoạt.

    • Elle écoutait le concert avec ravissement. ( ấy nghe buổi hòa nhạc với sự say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanté(e): Rất vui, hân hạnh (thường dùng khi chào hỏi).
  • Heureux/heureuse: Hạnh phúc, vui vẻ.
  • Combé(e): Hài lòng, thỏa mãn hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • À ravir: Một cách tuyệt vời, một cách hoàn hảo.
    • Elle chante à ravir. ( ấy hát một cách tuyệt vời.)
ravi

Je suis ravi de voir le nouveau parc de jeux.

tính từ
  1. vui thích, rất vui
    • Je suis ravi de vous revoir
      tôi rất vui được gặp lại anh