raphia
/'ræfiə/ Cách viết khác : (raphia) /'reifiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cọ sợi (cây): Chỉ một loại cây cọ nhiệt đới, có nguồn gốc từ châu Phi, được trồng để lấy sợi từ lá.
- Sợi raphia: Chỉ loại sợi tự nhiên, bền và dai, được lấy từ lá của cây cọ sợi, dùng trong thủ công mỹ nghệ, đóng gói hoặc làm dây buộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le raphia est une plante très utile. (Cây cọ sợi là một loại cây rất hữu ích.)
- On utilise du raphia pour fabriquer des chapeaux et des paniers. (Người ta sử dụng sợi raphia để làm mũ và giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tresser du raphia": đan, tết sợi raphia.
- Les artisans tressent du raphia pour créer des objets décoratifs. (Các nghệ nhân đan sợi raphia để tạo ra các vật trang trí.)
"Lien en raphia": dây buộc bằng sợi raphia.
- Le paquet était fermé avec un lien en raphia. (Gói hàng được buộc lại bằng một sợi dây raphia.)
Biến thể và từ gần giống
- Raffia: Đây là cách viết và phát âm phổ biến trong tiếng Anh cho cùng một loại sợi hoặc cây.
Từ đồng nghĩa
- Fibre végétale: sợi thực vật (nghĩa rộng, chỉ chung các loại sợi từ cây).
- Liane: dây leo (có thể dùng trong một số ngữ cảnh thay thế cho chức năng buộc, nhưng khác loại).
danh từ giống đực
- cọ sợi (cây, sợi)