ragged

/'rægid/
Học thuật
Thân thiện
ragged

The old book had a ragged edge along its pages.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rách tả tơi, rách rưới: Dùng để mô tả quần áo, vải vóc bị sờn, rách nhiều chỗ, trong tình trạng tồi tàn.
    • Bù xù, lởm chởm, không đều: Mô tả bề mặt, đường nét, hoặc hình dáng gồ ghề, không bằng phẳng hoặc trơn tru.
    • Rời rạc, không đều đặn, thiếu nhịp nhàng: Dùng để mô tả một hoạt động, biểu diễn, hoặc âm thanh diễn ra một cách thiếu trôi chảy, không đồng đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a ragged jacket. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác rách tả tơi.)
    • The dog had a ragged coat of fur. (Con chó bộ lông bù xù.)
    • The mountain range had a ragged silhouette against the sky. (Dãy núi đường viền lởm chởm in trên nền trời.)
    • After the long march, the soldiers were ragged. (Sau cuộc hành quân dài, những người lính kiệt sức rã rời.)
    • The choir gave a ragged performance. (Dàn hợp xướng màn biểu diễn rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run someone ragged": (thành ngữ) làm cho ai đó kiệt sức phải làm việc hoặc chạy vất vả quá nhiều.

    • Looking after three young children all day runs her ragged. (Chăm sóc ba đứa trẻ nhỏ cả ngày làm ấy kiệt sức.)
  • "ragged edge": (nghĩa bóng) ranh giới nguy hiểm, tình trạng căng thẳng hoặc rủi ro cao.

    • The company is operating on the ragged edge of profitability. (Công ty đang hoạt độngranh giới sinh lời mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Raggedly (trạng từ): một cách rách rưới; một cách lởm chởm; một cách rời rạc.

    • The flag fluttered raggedly in the strong wind. (Lá cờ bay phần phật một cách rách rưới trong gió mạnh.)
  • Raggedness (danh từ): tình trạng rách rưới; sự lởm chởm; sự rời rạc.

    • The raggedness of his clothes showed his poverty. (Tình trạng rách rưới của quần áo anh ta cho thấy sự nghèo khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tattered: rách tả tơi (thường dùng cho vải).
  • Shabby: kỹ, sờn rách.
  • Uneven: không đều, gồ ghề.
  • Jagged: lởm chởm, răng cưa (thường cho vật cứng như đá).
  • Disjointed: rời rạc, không liền mạch (cho lời nói, biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ragged")

Thành ngữ liên quan
  • Ragged but right: (thành ngữ , ít dùng) tuy nghèo khó/không hoàn hảo về hình thức nhưng đúng đắn/chính trực về bản chất.
  • On the ragged edge: ở trong tình trạng cực kỳ căng thẳng, mệt mỏi hoặc nguy hiểm.
ragged

The old book had a ragged edge along its pages.

tính từ
  1. rách , rách tả tơi, rách rưới
    • ragged clothes
      quần áo rách
    • a ragged fellow
      người ăn mặc rách rưới
  2. bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...)
    • ragged rocks
      những tảng đá lởm chởm
    • ragged ground
      đất gồ ghề lổn nhổn
  3. tả tơi; rời rạc, không đều
    • ragged clouds
      những đám mây tả tơi
    • ragged performance
      cuộc biểu diễn rời rạc
    • ragged chorus
      bản hợp xướng không đều
    • ragged time in rowing
      nhịp mái chèo không đều
    • ragged fire
      tiếng súng rời rạc