rainette

Học thuật
Thân thiện
rainette

Une petite rainette verte saute sur une feuille de nénuphar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con nhái bén: Một loài lưỡng cư nhỏ, thuộc họ ếch nhái, thường màu xanh lá cây sống trên cây hoặc bụi cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai vu une petite rainette sur une feuille. (Tôi đã thấy một con nhái bén nhỏ trên chiếc .)
    • La rainette est un amphibien qui coasse. (Con nhái bénmột loài lưỡng cư biết kêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vert comme une rainette": Xanh như con nhái bén (thành ngữ chỉ màu xanh rất đậm hoặc để chỉ một người làn da xanh xao ốm).
    • Après la promenade sous la pluie, il était vert comme une rainette. (Sau chuyến đi dạo dưới mưa, anh ta trông xanh xao như con nhái bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainette arboricole (n.f): Nhái bén sống trên cây, một loài cụ thể.
    • La rainette arboricole est commune en Europe. (Nhái bén sống trên cây phổ biếnchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grenouille arboricole (n.f): Ếch cây (từ chung hơn, có thể chỉ các loài ếch sống trên cây, không chỉ nhái bén).
  • Hylidé (n.m): (Thuật ngữ khoa học) Thành viên của họ Hylidae (họ ếch cây, bao gồm cả rainette).
Thành ngữ liên quan
  • "Coasser comme une rainette": Kêu như nhái bén (dùng để miêu tả một giọng nói the thé hoặc tiếng kêu chói tai).
    • Arrête de coasser comme une rainette, je ne t'entends pas! (Đừng kêu như nhái bén nữa, tôi không nghe thấy anh đâu!)
rainette

Une petite rainette verte saute sur une feuille de nénuphar.

{{rainette}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con nhái bén

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rainette"