reinette

Học thuật
Thân thiện
reinette

Une reinette verte repose sur une assiette à côté d'un couteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một giống táo ngon: "reinette" là tên gọi của một giống táo chất lượng cao, thường có vị ngọt thơm, được trồng phổ biếnPháp một số nước châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des reinettes au marché. (Tôi đã mua vài quả táo reinettechợ.)
    • La tarte aux reinettes est délicieuse. (Chiếc bánh táo làm từ táo reinette thật ngon tuyệt.)
    • Cette variété de pomme s'appelle la reinette grise. (Giống táo này được gọi là reinette xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reinette" trong ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn, đặc biệtcác món tráng miệng truyền thống của Pháp, để chỉ loại táo cụ thể dùng trong món đó.
    • Pour cette recette, il est préférable d'utiliser des reinettes. (Để làm món này, tốt hơn nên dùng táo reinette.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinette du Canada (n): Một giống táo reinette phổ biến.
  • Reinette grise (n): Táo reinette xám, một giống nổi tiếng.
  • Pomme (n): Táo - từ chung cho tất cả các loại táo.
Từ đồng nghĩa
  • Pomme de qualité (n): Táo chất lượng cao (cách nói chung, không phải tên giống cụ thể).
reinette

Une reinette verte repose sur une assiette à côté d'un couteau.

danh từ giống cái
  1. táo renet (một lại táo ngon)

Từ gần giống