reinette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một giống táo ngon: "reinette" là tên gọi của một giống táo có chất lượng cao, thường có vị ngọt và thơm, được trồng phổ biến ở Pháp và một số nước châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des reinettes au marché. (Tôi đã mua vài quả táo reinette ở chợ.)
- La tarte aux reinettes est délicieuse. (Chiếc bánh táo làm từ táo reinette thật ngon tuyệt.)
- Cette variété de pomme s'appelle la reinette grise. (Giống táo này được gọi là reinette xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reinette" trong ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn, đặc biệt là các món tráng miệng truyền thống của Pháp, để chỉ loại táo cụ thể dùng trong món đó.
- Pour cette recette, il est préférable d'utiliser des reinettes. (Để làm món này, tốt hơn nên dùng táo reinette.)
Biến thể và từ gần giống
- Reinette du Canada (n): Một giống táo reinette phổ biến.
- Reinette grise (n): Táo reinette xám, một giống nổi tiếng.
- Pomme (n): Táo - từ chung cho tất cả các loại táo.
Từ đồng nghĩa
- Pomme de qualité (n): Táo chất lượng cao (cách nói chung, không phải tên giống cụ thể).
danh từ giống cái
- táo renet (một lại táo ngon)