rhinite

Học thuật
Thân thiện
rhinite

La rhinite provoque des éternuements fréquents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm mũi: Một tình trạng y học chỉ sự viêm nhiễm của niêm mạc mũi, thường gây ra các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi ngứa mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rhinite allergique est très fréquente au printemps. (Viêm mũi dị ứng rất phổ biến vào mùa xuân.)
    • Le médecin a diagnostiqué une rhinite aiguë. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm mũi cấp tính.)
    • Les pollens peuvent provoquer une rhinite. (Phấn hoa có thể gây ra viêm mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhinite chronique": viêm mũi mãn tính.
    • Il souffre d'une rhinite chronique depuis des années. (Anh ấy bị viêm mũi mãn tính trong nhiều năm.)
  • "rhinite atrophique": viêm mũi teo.
    • La rhinite atrophique est une forme sévère de l'inflammation nasale. (Viêm mũi teomột dạng viêm mũi nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinologique (adj): thuộc về khoa mũi, liên quan đến mũi.
    • Un examen rhinologique est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra về mũicần thiết.)
  • Rhinorrhée (n.f): chảy nước mũi.
    • La rhinorrhée est un symptôme courant de la rhinite. (Chảy nước mũimột triệu chứng phổ biến của viêm mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation nasale: viêm mũi (cụm từ mô tả).
  • Coryza: viêm mũi cấp, sổ mũi (thường dùng cho dạng cấp tính với chảy nước mũi nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ y học này)

rhinite

La rhinite provoque des éternuements fréquents.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm mũi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rhinite"