raisonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự suy luận: Quá trình tư duy sử dụng logic để đi từ các tiền đề hoặc sự kiện đã biết để rút ra kết luận mới.
- Lập luận: Cấu trúc của một chuỗi ý tưởng hoặc lý lẽ được sắp xếp một cách logic để chứng minh hoặc giải thích một điều gì đó.
- (Số nhiều, thông tục) Lý sự, sự cãi lại: Hành động đưa ra nhiều lý lẽ, thường với hàm ý tiêu cực là tranh cãi dai dẳng hoặc không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son raisonnement est très clair et logique. (Suy luận của anh ấy rất rõ ràng và logic.)
- Je ne comprends pas le raisonnement derrière cette décision. (Tôi không hiểu lập luận đằng sau quyết định này.)
- Arrête tes raisonnements et obéis ! (Thôi ngay những lý sự đó lại và hãy vâng lời!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suivre un raisonnement": theo dõi một lập luận.
- Le professeur parle vite, il est difficile de suivre son raisonnement. (Giáo sư nói nhanh, thật khó để theo dõi lập luận của ông ấy.)
- "manquer de raisonnement": thiếu suy luận.
- Sa réponse a manqué de raisonnement. (Câu trả lời của cô ấy thiếu suy luận.)
- "raisonnement par l'absurde": lập luận phản chứng (một phương pháp trong toán học và logic).
- Pour prouver ce théorème, on utilise un raisonnement par l'absurde. (Để chứng minh định lý này, người ta sử dụng lập luận phản chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Raisonner (động từ): suy luận, lập luận.
- Il faut raisonner avant d'agir. (Phải suy luận trước khi hành động.)
- Raisonnable (tính từ): hợp lý, có lý.
- C'est une demande raisonnable. (Đó là một yêu cầu hợp lý.)
- Raison (danh từ): lý do, lý lẽ.
- Quelle est la raison de ton retard ? (Lý do đến muộn của bạn là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Déduction (sự suy diễn, kết luận rút ra).
- Argumentation (sự lập luận, sự tranh luận có lý lẽ).
- Logique (logic, tính hợp lý).
Thành ngữ liên quan
- "Tourner autour du pot" (nghĩa đen: đi vòng quanh cái nồi; nghĩa bóng: vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề). Đây là trạng thái đối lập với một (lập luận) trực tiếp và rõ ràng.
- Dis-moi la vérité sans tourner autour du pot ! (Hãy nói cho tôi sự thật, đừng có vòng vo!)
danh từ giống đực
- sự suy luận
- Manquer de raisonnementthiếu suy luận
- lập luận
- Suivre un raisonnementtheo dõi một lập luận
- Un raisonnement irréfutablemộ lập luận không bác được
- (số nhiều) lý sự, lý cãi lại
- Pas tant de raisonnementscãi lý vừa vừa chứ!