rajeunir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho trẻ lại, làm cho trông trẻ hơn: Chỉ hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó có vẻ ngoài, tinh thần hoặc sức sống trẻ trung hơn.
- Làm cho tươi mới, đổi mới: Chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên mới mẻ, hiện đại hoặc sống động hơn.
- Cho là trẻ hơn (về tuổi tác): Chỉ hành động ước lượng, đánh giá tuổi của ai đó thấp hơn so với tuổi thật.
- Trẻ hóa (một tổ chức): Chỉ hành động thay thế bằng những người trẻ tuổi hơn trong một nhóm hoặc tổ chức.
Nội động từ:
- Trẻ lại: Chỉ việc bản thân trở nên trẻ trung hơn về ngoại hình hoặc tinh thần.
- Trở nên tươi mới, được làm mới: Chỉ việc một thứ gì đó (như tòa nhà, cảnh quan) lấy lại vẻ tươi đẹp, mới mẻ sau khi được cải tạo.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Cette nouvelle coiffure la rajeunit beaucoup. (Kiểu tóc mới này làm cô ấy trông trẻ hẳn đi.)
- La municipalité a décidé de rajeunir le parc public. (Thành phố đã quyết định làm mới lại công viên công cộng.)
- Vous me rajeunissez ! J'ai en réalité 50 ans. (Anh làm tôi trẻ quá! Thực ra tôi đã 50 tuổi rồi.)
- Le parti cherche à rajeunir son équipe dirigeante. (Đảng đang tìm cách trẻ hóa đội ngũ lãnh đạo của mình.)
Nội động từ:
- Depuis qu'il a pris sa retraite, il a l'air d'avoir rajeuni. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy trông như trẻ lại.)
- Le quartier a rajeuni après sa rénovation. (Khu phố đã trở nên tươi mới sau đợt cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rajeunir de X ans": (làm cho) trẻ hơn X tuổi.
- Ce traitement lui a fait rajeunir de dix ans. (Phương pháp điều trị này đã làm bà ấy trẻ hơn mười tuổi.)
"Se faire rajeunir": (tự) làm cho mình trẻ lại (thường qua phẫu thuật thẩm mỹ).
- Elle a décidé de se faire rajeunir. (Cô ấy đã quyết định đi phẫu thuật để trẻ hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Rajeunissant, e (tính từ): có tác dụng làm trẻ lại, trẻ hóa.
- Une activité rajeunissante. (Một hoạt động có tác dụng trẻ hóa.)
Rajeunissement (danh từ): sự trẻ hóa, sự làm trẻ lại.
- Le rajeunissement de la population active. (Sự trẻ hóa lực lượng lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Rafraîchir: làm tươi mát, làm mới (thường về ngoại hình hoặc không gian).
- Rénover: cải tạo, đổi mới (về vật chất).
- Raviver: làm sống lại, làm bừng sáng lên.
Từ trái nghĩa
- Vieillir: già đi, làm cho già đi.
- Démoder: làm lỗi thời.
ngoại động từ
- làm trẻ lại
- Le sport nous rajeunitthể thao làm cho ta trẻ lại
- làm trẻ ra
- Ce vêtement le rajeunitbộ quần áo ấy làm cho ông ta (trông) trẻ ra
- làm cho thên tươi tắn
- Le printemps rajeunit la naturemùa xuân làm cho tạo vật thêm tươi tắn
- đổi mới
- Rajeunir un équipementđổi mới thiết bị
- cho tuổi trẻ hơn, thay bằng lớp người trẻ hơn, trẻ hóa
- Vous me rajeunissez de cinq ans!anh cho tôi trẻ hơn đến năm tuổi
- Rajeunir les cadres d'un partithay cán bộ một đảng bằng lớp người trẻ tuổi hơn, trẻ hóa cán bộ một đảng
nội động từ
- trẻ lại
- Elle a rajeunibà ta đã trẻ lại
- lấy lại vẻ tươi tắn cũ (một ngôi nhà khi được sửa sang lại...)