rallonge

Học thuật
Thân thiện
rallonge

La rallonge de la table permet d'accueillir plus d'invités.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phần nối thêm: Một mảnh hoặc đoạn được thêm vào một vật đó để làm cho dài ra hoặc rộng hơn.
    • Tấm dồi (nối vào bàn): Một tấm ván hoặc phần bàn có thể tháo rời, được chèn vào giữa để mở rộng mặt bàn.
    • (Thân mật) Tiền trả thêm (ngoài giá bình thường): Một khoản tiền bổ sung được trả, thường vượt quá mức thông thường hoặc dự kiến.
    • (Thân mật) Phép nghỉ thêm: Sự gia hạn thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mettre une rallonge à un habit. (Nối thêm một đoạn vào áo.)
    • Nous avons inséré la rallonge pour accueillir plus d'invités à table. (Chúng tôi đã lắp tấm dồi vào để đón tiếp nhiều khách hơnbàn ăn.)
    • Le plombier a demandé une rallonge pour finir le travail le week-end. (Người thợ sửa ống nước yêu cầu một khoản tiền trả thêm để hoàn thành công việc vào cuối tuần.)
    • Le directeur lui a accordé une rallonge de congés. (Giám đốc đã cho anh ta một kỳ nghỉ phép dài thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une rallonge (à un texte)": Viết thêm, bổ sung (vào một văn bản).

    • L'auteur a faire une rallonge au dernier chapitre. (Tác giả đã phải viết thêm cho chương cuối cùng.)
  • "Être à la rallonge": (Thân mật) Kéo dài lê thê, kéo dài một cách mệt mỏi.

    • Cette réunion est interminable, elle est vraiment à la rallonge ! (Cuộc họp này dài vô tận, thực sự kéo dài lê thê!)
Biến thể từ gần giống
  • Rallonger (động từ): Làm cho dài ra, kéo dài, nối thêm.

    • Il faut rallonger cette jupe. (Phải nối dài chiếc váy này ra.)
  • Allonge (danh từ giống cái): (Kỹ thuật) Cần dài, tay đòn; (trong quyền Anh) đấm dài.

    • Il a porté un coup avec une longue allonge. (Anh ta ra một đấm với tay đòn dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongement (nam): Sự kéo dài, phần kéo dài.
  • Extension (nữ): Sự mở rộng, phần mở rộng.
  • Supplément (nam): Phần thêm, khoản phụ trội.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre une rallonge (thân mật): Uống thêm một ly rượu.
    • Après le dîner, il a pris une petite rallonge de cognac. (Sau bữa tối, anh ta đã uống thêm một ly cognac nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Les travaux à la rallonge: Những công việc kéo dài không hồi kết.
    • La rénovation de la maison est un travail à la rallonge. (Việc cải tạo ngôi nhàmột công việc kéo dài lê thê.)
rallonge

La rallonge de la table permet d'accueillir plus d'invités.

danh từ giống cái
  1. phần nối thêm
    • Mettre une rallonge à un habit
      nối thêm một đoạn vào áo
  2. tấm dồi (nối vào bàn cho dài thêm)
  3. (thân mật) tiền trả thêm (ngoài giá bình (thường))
  4. (thân mật) phép nghỉ thêm
    • Obtenir une rallonge
      được nghỉ thêm

Từ gần giống

Từ chứa "rallonge"

Từ có nhắc đến "rallonge"