rameau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhánh cây: Một nhánh nhỏ, thường là nhánh con của một cành cây lớn hơn.
- Nhánh, chi nhánh (nghĩa mở rộng): Một phần phụ, một chi nhánh của một vật thể, một hệ thống hoặc một tổ chức lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jardinier a taillé les rameaux morts. (Người làm vườn đã tỉa những nhánh cây khô.)
- Un rameau d'olivier est un symbole de paix. (Một nhánh ô liu là biểu tượng của hòa bình.)
- Cette chaîne de montagnes est un rameau des Pyrénées. (Dãy núi này là một nhánh của dãy Pyrénées.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rameau à fruits": nhánh quả, cành quả (chỉ cành mang trái).
- Il faut protéger les rameaux à fruits du gel. (Cần phải bảo vệ các cành quả khỏi sương giá.)
"Rameaux communicants" (giải phẫu học): nhánh nối (giữa các dây thần kinh hoặc mạch máu).
- Les rameaux communicants relient le système nerveux sympathique et parasympathique. (Các nhánh nối liên kết hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm.)
Biến thể và từ liên quan
- Rame (danh từ giống cái): có nghĩa khác, chỉ mái chèo hoặc một chuyến tàu điện.
- Ramification (danh từ giống cái): sự phân nhánh, hệ quả (nghĩa trừu tượng).
- Branche (danh từ giống cái): cành cây (lớn hơn ), ngành, lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa
- Branchette (danh từ giống cái): cành nhỏ, nhánh con.
- Brindille (danh từ giống cái): cành con mảnh, que củi nhỏ.
Thành ngữ và cách dùng đặc biệt
- Dimanche des Rameaux; les Rameaux (danh từ riêng, tôn giáo): Chủ Nhật Lễ Lá, Lễ Lá.
- À Pâques, on célèbre le Dimanche des Rameaux une semaine avant. (Vào lễ Phục Sinh, người ta tổ chức Chủ Nhật Lễ Lá trước đó một tuần.)
- Les fidèles portent des rameaux de buis à la messe des Rameaux. (Các tín hữu cầm những nhánh cây kim tước trong thánh lễ Lễ Lá.)
danh từ giống đực
- nhánh
- Rameau à fruitsnhánh quả
- Rameaux communicants(giải phẫu) nhánh nối
- Un rameau des Alpesmột nhánh của dãy núi An-pơ
- Les rameaux d'une famillecác nhánh của một dòng họ
- dimanche des Rameaux; les Rameaux(tôn giáo) lễ Cành, hội Cành