ramie

/'ræmi:/
Học thuật
Thân thiện
ramie

Une robe en ramie est légère et confortable en été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây gai, sợi gai: "ramie" là một loại cây lấy sợi thuộc họ tầm ma, hoặc chỉ sợi tự nhiên bền bóng lấy từ cây này.
    • Vải gai: "ramie" cũng có thể chỉ loại vải được dệt từ sợi của cây gai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ramie est une fibre naturelle très résistante. (Sợi gai là một loại sợi tự nhiên rất bền.)
    • Cette chemise est en ramie, donc elle est légère et fraîche. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải gai, nên nhẹ mát.)
    • On cultive la ramie dans cette région. (Người ta trồng cây gai ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fibre de ramie": sợi gai.
    • Les cordes étaient tressées en fibre de ramie. (Những sợi dây được bện từ sợi gai.)
  • "tissu en ramie": vải bằng sợi gai.
    • Elle préfère les vêtements en tissu de ramie l'été. ( ấy thích quần áo bằng vải gai vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • "ortie de Chine" (cụm danh từ): một tên gọi khác của cây gai, nghĩa đen là "tầm ma Trung Quốc".
  • Lin (danh từ giống đực): lanh (một loại cây lấy sợi tự nhiên khác).
  • Chanvre (danh từ giống đực): gai dầu (một loại cây lấy sợi tự nhiên khác).
Từ đồng nghĩa
  • Fibre végétale: sợi thực vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ramie).
  • Textile naturel: vải dệt tự nhiên (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vải gai).
ramie

Une robe en ramie est légère et confortable en été.

danh từ giống cái
  1. gai (cây, sợi)
    • Tissu en ramie
      vải sợi gai

Từ chứa "ramie"

Từ có nhắc đến "ramie"