ramie
/'ræmi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây gai, sợi gai: "ramie" là một loại cây lấy sợi thuộc họ tầm ma, hoặc chỉ sợi tự nhiên bền và bóng lấy từ cây này.
- Vải gai: "ramie" cũng có thể chỉ loại vải được dệt từ sợi của cây gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ramie est une fibre naturelle très résistante. (Sợi gai là một loại sợi tự nhiên rất bền.)
- Cette chemise est en ramie, donc elle est légère et fraîche. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải gai, nên nó nhẹ và mát.)
- On cultive la ramie dans cette région. (Người ta trồng cây gai ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fibre de ramie": sợi gai.
- Les cordes étaient tressées en fibre de ramie. (Những sợi dây được bện từ sợi gai.)
- "tissu en ramie": vải bằng sợi gai.
- Elle préfère les vêtements en tissu de ramie l'été. (Cô ấy thích quần áo bằng vải gai vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- "ortie de Chine" (cụm danh từ): một tên gọi khác của cây gai, nghĩa đen là "tầm ma Trung Quốc".
- Lin (danh từ giống đực): lanh (một loại cây lấy sợi tự nhiên khác).
- Chanvre (danh từ giống đực): gai dầu (một loại cây lấy sợi tự nhiên khác).
Từ đồng nghĩa
- Fibre végétale: sợi thực vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ramie).
- Textile naturel: vải dệt tự nhiên (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vải gai).
danh từ giống cái
- gai (cây, sợi)
- Tissu en ramievải sợi gai