rampant

/'ræmpənt/
Học thuật
Thân thiện
rampant

The weeds grew rampant in the abandoned garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lan tràn, bùng phát không kiểm soát: Dùng để mô tả một cái đó (thường tiêu cực như bệnh tật, tệ nạn, tin đồn) đang phát triển hoặc lan rộng một cách nhanh chóng mạnh mẽ, khó có thể ngăn chặn.
    • Um tùm, rậm rạp (về thực vật): Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, dày đặc không được kiểm soát của cây cối, cỏ dại.
    • Hung hăng, quá khích, không kiềm chế: Mô tả hành vi hoặc cảm xúc bạo lực, dữ dội vượt ngoài tầm kiểm soát.
    • (Trong huy hiệu học) Chồm đứng lên: Mô tả tư thế của một con thú (như sư tử) trong hình vẽ huy hiệu, với hai chân trước giơ lên thân đứng thẳng.
dụ sử dụng
  • Lan tràn, bùng phát:
    • Corruption was rampant in the government. (Tham nhũng lan tràn trong chính phủ.)
    • During the rainy season, malaria becomes rampant in this region. (Vào mùa mưa, bệnh sốt rét trở nên bùng phátkhu vực này.)
  • Um tùm, rậm rạp:
    • The garden was neglected, with rampant weeds covering the paths. (Khu vườn bị bỏ bê, với cỏ dại mọc um tùm phủ kín các lối đi.)
  • Hung hăng, quá khích:
    • The rampant mob destroyed everything in their path. (Đám đông hung hăng đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "run rampant": một cụm động từ phổ biến, nhấn mạnh sự lan tràn hoặc hoành hành không kiểm soát.
    • The virus ran rampant through the population before a vaccine was found. (Vi-rút đã hoành hành khắp cộng đồng trước khi vắc-xin được tìm ra.)
    • Rumors about the celebrity's divorce are running rampant on social media. (Những tin đồn về vụ ly hôn của người nổi tiếng đang lan truyền chóng mặt trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampancy (danh từ): Trạng thái lan tràn, sự hoành hành.
    • The rampancy of fake news is a serious problem. (Sự lan tràn của tin giả một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncontrolled: không kiểm soát được.
  • Widespread: lan rộng, phổ biến.
  • Prolific: sinh sôi nảy nở nhiều, mọc sum suê (về thực vật).
  • Virulent: độc hại, lan truyền mạnh (thường cho bệnh tật).
Từ trái nghĩa
  • Controlled: được kiểm soát.
  • Restrained: bị kiềm chế, hạn chế.
  • Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
rampant

The weeds grew rampant in the abandoned garden.

tính từ
  1. chồm đứng lên
    • a lion rampant
      con sư tử chồm đứng lên (hình trên huy hiệu)
  2. hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích
  3. um tùm, rậm rạp
    • rampant weeds
      cỏ dại mọc um tùm
  4. lan tràn (tệ hại xã hội, bệnh...)
  5. (kiến trúc) thoai thoải, dốc thoai thoải

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "rampant"