rampant
/'ræmpənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về động vật, đặc biệt trong huy hiệu học) Đứng trên hai chân sau: Mô tả tư thế của một con vật (thường là sư tử) trong huy hiệu, đang đứng thẳng bằng hai chân sau, hai chân trước giơ lên.
- (Nghĩa bóng) Lan tràn, bùng phát không kiểm soát: Dùng để mô tả một cái gì đó (thường là tiêu cực) đang phát triển hoặc lan rộng một cách mạnh mẽ và không thể ngăn chặn.
- (Về cây cối) Bò, leo: Mô tả loại cây mọc lan trên mặt đất hoặc leo lên các bề mặt khác.
- (Kiến trúc) Dốc, nghiêng: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc có độ dốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le lion rampant est un symbole héraldique courant. (Con sư tử đứng trên hai chân sau là một biểu tượng huy hiệu phổ biến.)
- La corruption est rampante dans cette région. (Nạn tham nhũng đang lan tràn ở khu vực này.)
- Une rumeur rampante circule dans le bureau. (Một tin đồn lan truyền khắp nơi đang lan truyền trong văn phòng.)
- Le lierre est une plante rampante. (Cây thường xuân là một loại cây leo/bò.)
- Une pente rampante mène au château. (Một con dốc thoai thoải dẫn lên lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rampant" (nghĩa bóng): Có tính cách luồn cúi, hèn hạ.
- Il a un caractère rampant pour obtenir des faveurs. (Hắn ta có tính cách luồn cúi để được ưu ái.)
- "Lion rampant": Thuật ngữ cố định trong huy hiệu học để chỉ "sư tử đứng trên hai chân sau".
Biến thể và từ gần giống
- Rampement (danh từ giống đực): Hành động bò, trườn; (nghĩa bóng) sự luồn cúi.
- Ramper (động từ): Bò, trườn; (nghĩa bóng) luồn cúi, hạ mình.
- Le serpent rampe. (Con rắn bò.)
- Il rampe devant son supérieur. (Hắn luồn cúi trước cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
- Déchaîné, incontrôlable: Bùng phát, không kiểm soát được (cho nghĩa "lan tràn").
- Grimpant: Leo (cho cây cối).
- Incliné: Nghiêng (cho kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "rampant" trong tiếng Pháp. Hành động liên quan được thể hiện bằng động từ "ramper").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rampant").
tính từ
- bò, bò sát
- Animal rampantđộng vật bò sát
- Plante rampantecây bò
- (kiến trúc) dốc; nghiêng
- đứng trên chân sau (con vật ở huy hiệu)
- (nghĩa bóng) luồn cúi
- Caractère rampanttính hay luồn cúi
- personnel rampant(quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) nhân viên mặt đất (các quân chủng không quân sự)
danh từ giống đực
- (kiến trúc) mặt nghiêng, mặt dốc
- (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) nhân viên mặt đất (của quân chủng không quân)