rampart

/'ræmpɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
rampart

The soldiers stood guard on the ancient stone rampart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành lũy, tường thành: Một bức tường đất hoặc đá cao dày được xây dựng xung quanh một lâu đài, thị trấn hoặc pháo đài để bảo vệ khỏi sự tấn công.
    • Sự phòng thủ, sự bảo vệ: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một thứ đó hoạt động như một hàng rào bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soldiers stood guard on the castle ramparts. (Những người lính đứng gác trên các tường thành của lâu đài.)
    • The ancient city was surrounded by massive stone ramparts. (Thành phố cổ được bao quanh bởi những tường thành bằng đá đồ sộ.)
    • Education is often seen as a rampart against ignorance. (Giáo dục thường được xem như một thành lũy chống lại sự ngu dốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To storm the ramparts": Tấn công ồ ạt vào các tường thành; thường dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc thách thức mạnh mẽ một hệ thống hoặc quyền lực đã được thiết lập.
    • The protesters aimed to storm the ramparts of the corrupt government. (Những người biểu tình nhắm mục tiêu tấn công vào thành trì của chính phủ tham nhũng.)
Biến thể từ gần giắng
  • Ramparted (tính từ): Được bảo vệ bằng thành lũy.
    • The ramparted city withstood the siege for months. (Thành phố tường thành kiên cố đã chịu đựng cuộc vây hãm trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortification: Công sự, pháo đài (chỉ chung các công trình phòng thủ).
  • Bastion: Pháo đài, thành lũy kiên cố; cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ.
  • Bulwark: Đê chắn, thành lũy; thường dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng về sự bảo vệ.
  • Parapet: Lan can, tường thấp trên thành lũy.
Thành ngữ liên quan
  • "The ramparts of freedom/democracy": Thành trì của tự do/dân chủ. Một cách diễn đạt ẩn dụ, coi các giá trị trừu tượng như một pháo đài cần được bảo vệ.
    • They considered a free press to be one of the essential ramparts of democracy. (Họ coi báo chí tự do một trong những thành lũy thiết yếu của nền dân chủ.)
rampart

The soldiers stood guard on the ancient stone rampart.

danh từ
  1. thành luỹ
  2. sự phòng vệ, sự phòng thủ, sự bảo vệ
ngoại động từ
  1. bảo vệ bằng thành luỹ
  2. xây đắp thành luỹ (quanh nơi nào)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "rampart"