bulwark
/'bulwək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức tường thành, công sự phòng thủ kiên cố: Một bức tường hoặc công trình xây dựng vững chắc được dựng lên để bảo vệ khỏi sự tấn công.
- Đê chắn sóng: Một công trình kiến trúc xây dựng từ bờ ra biển để bảo vệ bờ biển hoặc bến cảng khỏi sức mạnh của sóng.
- Thành tàu: (Hàng hải) Bức tường thấp hoặc lan can bao quanh sàn tàu để ngăn người và đồ vật rơi xuống nước.
- Người/vật/lực lượng bảo vệ vững chắc, thành trì: Một người, nguyên tắc, tổ chức hoặc thứ gì đó đóng vai trò như sự bảo vệ chính hoặc hỗ trợ chống lại sự tấn công, nguy hiểm hoặc những ảnh hưởng không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient castle was surrounded by a stone bulwark. (Lâu đài cổ được bao quanh bởi một bức tường thành bằng đá.)
- The navy is considered the bulwark of the nation's defense. (Hải quân được coi là thành trì bảo vệ quốc phòng của đất nước.)
- Freedom of speech is a bulwark of democracy. (Tự do ngôn luận là một thành trì của nền dân chủ.)
- He gripped the ship's bulwark as the waves grew stronger. (Anh ta nắm chặt thành tàu khi sóng biển trở nên mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bulwark against something": Một sự bảo vệ kiên cố chống lại điều gì đó (thường là trừu tượng như sự xâm lược, ảnh hưởng xấu, thay đổi không mong muốn).
- A strong education system is a bulwark against ignorance and prejudice. (Một hệ thống giáo dục mạnh mẽ là thành trì chống lại sự ngu dốt và định kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulwarks (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ thành tàu (nghĩa hàng hải).
- The sailors lined up along the bulwarks. (Các thủy thủ xếp hàng dọc theo thành tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Rampart (n): Thành lũy, công sự (nhấn mạnh đến tường phòng thủ).
- Bastion (n): Pháo đài, thành trì (nhấn mạnh đến nơi phòng thủ kiên cố, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- Stronghold (n): Căn cứ vững chắc, thành trì.
- Defense (n): Sự phòng thủ, sự bảo vệ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Động từ (ít phổ biến hơn)
- Động từ: Bảo vệ, che chắn, củng cố.
- We must bulwark our rights against any infringement. (Chúng ta phải bảo vệ các quyền của mình khỏi bất kỳ sự xâm phạm nào.)
- They bulwarked the city with new fortifications. (Họ củng cố thành phố bằng những công sự mới.)
danh từ
- bức tường thành
- đê chắn sóng
- (hàng hải) thành tàu (xung quanh sàn tàu)
- lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ
- the bulwark of the Statelực lượng bảo vệ nhà nước