bulwark

/'bulwək/
danh từ
  1. bức tường thành
  2. đê chắn sóng
  3. (hàng hải) thành tàu (xung quanh sàn tàu)
  4. lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ
    • the bulwark of the State
      lực lượng bảo vệ nhà nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bulwark
A stone bulwark protects the harbor from the crashing waves.