wall
Danh từ:
- Bức tường, bức vách: Một cấu trúc xây dựng thẳng đứng, thường bằng gạch, đá hoặc bê tông, tạo thành ranh giới, bao quanh hoặc chia tách một không gian.
- Thành, thành lũy: Một bức tường kiên cố, cao lớn được xây dựng để bảo vệ một khu vực, như một thành phố hoặc lâu đài.
- Vách, thành: (Trong giải phẫu, địa chất) Lớp cấu trúc bao bọc hoặc tạo nên một bộ phận, chẳng hạn như thành của một cơ quan trong cơ thể hoặc vách của một hang động.
Động từ:
- Xây tường bao quanh, rào kín: Hành động xây dựng hoặc lắp đặt một bức tường xung quanh một khu vực.
Danh từ:
- We painted the wall white. (Chúng tôi sơn bức tường màu trắng.)
- The ancient city was protected by a high wall. (Thành phố cổ được bảo vệ bởi một bức thành cao.)
- He felt a wall of hostility from the audience. (Anh ấy cảm nhận được một bức tường thù địch từ phía khán giả.) (nghĩa bóng)
Động từ:
- They decided to wall the garden for more privacy. (Họ quyết định xây tường bao quanh khu vườn để có sự riêng tư hơn.)
"to be driven/pushed to the wall": bị dồn vào chân tường, vào thế bí, không còn lối thoát.
- The company was driven to the wall by fierce competition. (Công ty bị dồn vào chân tường bởi sự cạnh tranh khốc liệt.)
"to go to the wall": thất bại, phá sản, bị loại bỏ.
- Many small businesses went to the wall during the recession. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.)
"a blank wall": tường trống (không cửa sổ, trang trí); (nghĩa bóng) sự im lặng hoặc thiếu phản hồi, một ngõ cụt.
- My questions were met with a blank wall. (Những câu hỏi của tôi chỉ nhận được sự im lặng như một bức tường trống.)
Wall-mounted (adj): được gắn/lắp trên tường.
- A wall-mounted television saves space. (Một chiếc tivi treo tường tiết kiệm không gian.)
Wallpaper (n): giấy dán tường.
- She chose a floral wallpaper for the bedroom. (Cô ấy chọn giấy dán tường hoa văn cho phòng ngủ.)
Wallflower (n): (thực vật) cây hoa leo tường; (người) người nhút nhát, thường đứng một mình trong các bữa tiệc.
- He felt like a wallflower at the dance. (Anh ấy cảm thấy mình như một bông hoa tường nhút nhát trong buổi khiêu vũ.)
- Barrier (n): rào cản, vật chắn (có thể là vật lý hoặc trừu tượng).
- Partition (n): vách ngăn.
- Rampart (n): thành lũy (cho mục đích phòng thủ).
Wall in: xây tường bao quanh, vây kín (theo nghĩa đen hoặc bóng, tạo cảm giác bị giam cầm).
- The high-rise buildings seem to wall in the whole neighborhood. (Những tòa nhà cao tầng dường như vây kín cả khu phố.)
Wall off: ngăn cách bằng một bức tường, tách biệt.
- They walled off a section of the room to create a small office. (Họ ngăn một phần của căn phòng bằng tường để tạo ra một văn phòng nhỏ.)
Wall up: xây bít, xây kín một lối đi hoặc khoảng trống.
- The old doorway was walled up years ago. (Lối đi cũ đã bị xây bít từ nhiều năm trước.)
Walls have ears: Tai vách mạch rừng.
- Be careful what you say here; walls have ears. (Cẩn thận với những gì bạn nói ở đây; tai vách mạch rừng đấy.)
To run one's head against a brick wall: Húc đầu vào tường, cố gắng một cách vô ích, không thể thay đổi được điều gì.
- Trying to convince him is like running your head against a brick wall. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào húc đầu vào tường.)
To be up against the wall: Ở trong tình thế khó khăn, bế tắc.
- With the deadline tomorrow, we're really up against the wall. (Với hạn chót vào ngày mai, chúng tôi thực sự ở trong thế bí.)
- tường, vách
- blank walltường liền không cửa; tường không trang trí
- a wall of partitionvách ngăn
- thàn, thành luỹ, thành quách
- the Great Wall of Chinavạn lý trường thành
- within the wallở trong thành
- without the wallở ngoại thành
- a wall of bayonets(nghĩa bóng) một bức thành lưỡi lê
- lối đi sát tường nhà trên hè đường
- to give somebody the wallnhường lối đi sát bờ tường trên hè đường cho ai; nhường lối đi tốt cho ai; nhường bước cho ai
- to take the wall oftranh lấy lối đi tốt của
- rặng cây ăn quả dựa vào tường; bức tường có cây ăn quả dựa vào
- (địa lý,địa chất) vách ngoài vỉa
- (giải phẫu) thành
- wall of the heartthành tim
Idioms
- to go to the wallbị gạt bỏ
- to push (drive) somebody to the walldồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to run one's head against a wallhúc đầu vào tường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to see through brick wall(xem) see
- walls have ears(xem) ear
- the weakest goes to the wallkhôn sống vống chết
- with one's back against (to) the wall(xem) back
- xây tường bao quanh, xây thành bao quanh
Idioms
- to wall inxây tường xung quanh
- to wall offngăn bằng một bức tường
- to wall upxây bịt lại