haphazard
/'hæp'hæzəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngẫu nhiên, tình cờ, không có kế hoạch: Chỉ một việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện mà không có trật tự, phương pháp, hoặc sự sắp xếp rõ ràng, thường dựa vào may rủi.
- Cẩu thả, qua loa: Chỉ cách làm việc thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết hoặc chất lượng.
Phó từ:
- Một cách ngẫu nhiên, tình cờ: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không có sự tổ chức hoặc chuẩn bị trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The books were arranged in a haphazard manner on the shelf. (Những cuốn sách được xếp một cách ngẫu nhiên trên giá.)
- Their haphazard approach to the project led to many mistakes. (Cách tiếp cận cẩu thả của họ đối với dự án đã dẫn đến nhiều sai sót.)
Phó từ:
- Papers were scattered haphazard across the desk. (Giấy tờ bị vứt bừa bãi khắp mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At/By haphazard": Một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
- He chose a book at haphazard from the pile. (Anh ấy chọn một cuốn sách một cách tình cờ từ chồng sách.)
Biến thể và từ gần giống
Haphazardly (phó từ): Một cách ngẫu nhiên, bừa bãi.
- The toys were haphazardly thrown into the box. (Đồ chơi bị ném bừa bãi vào trong hộp.)
Haphazardness (danh từ): Tính chất ngẫu nhiên, sự thiếu trật tự.
- The haphazardness of the city's layout confused tourists. (Sự thiếu trật tự trong bố cục thành phố khiến khách du lịch bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Random (ngẫu nhiên)
- Arbitrary (tùy tiện)
- Slapdash (cẩu thả, qua loa)
- Disorganized (không có tổ chức)
Từ trái nghĩa
- Systematic (có hệ thống)
- Methodical (có phương pháp)
- Orderly (ngăn nắp, có trật tự)
- Planned (có kế hoạch)
Thành ngữ liên quan
- Hit-or-miss: Được dùng tương tự để chỉ việc gì đó không chắc chắn, thành công hay thất bại là do may rủi.
- The quality of the street food is very hit-or-miss. (Chất lượng đồ ăn đường phố rất không ổn định, tùy thuộc vào may rủi.)
danh từ
- sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
- at (by) haphazardngẫu nhiên, tình cờ
tính từ & phó từ
- may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ