haphazard

/'hæp'hæzəd/
Học thuật
Thân thiện
haphazard

The books were stacked in a haphazard pile on the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngẫu nhiên, tình cờ, không kế hoạch: Chỉ một việc đó xảy ra hoặc được thực hiện không trật tự, phương pháp, hoặc sự sắp xếp rõ ràng, thường dựa vào may rủi.
    • Cẩu thả, qua loa: Chỉ cách làm việc thiếu cẩn thận, không chú ý đến chi tiết hoặc chất lượng.
  2. Phó từ:

    • Một cách ngẫu nhiên, tình cờ: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện không sự tổ chức hoặc chuẩn bị trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The books were arranged in a haphazard manner on the shelf. (Những cuốn sách được xếp một cách ngẫu nhiên trên giá.)
    • Their haphazard approach to the project led to many mistakes. (Cách tiếp cận cẩu thả của họ đối với dự án đã dẫn đến nhiều sai sót.)
  • Phó từ:

    • Papers were scattered haphazard across the desk. (Giấy tờ bị vứt bừa bãi khắp mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At/By haphazard": Một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
    • He chose a book at haphazard from the pile. (Anh ấy chọn một cuốn sách một cách tình cờ từ chồng sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Haphazardly (phó từ): Một cách ngẫu nhiên, bừa bãi.

    • The toys were haphazardly thrown into the box. (Đồ chơi bị ném bừa bãi vào trong hộp.)
  • Haphazardness (danh từ): Tính chất ngẫu nhiên, sự thiếu trật tự.

    • The haphazardness of the city's layout confused tourists. (Sự thiếu trật tự trong bố cục thành phố khiến khách du lịch bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Random (ngẫu nhiên)
  • Arbitrary (tùy tiện)
  • Slapdash (cẩu thả, qua loa)
  • Disorganized (không tổ chức)
Từ trái nghĩa
  • Systematic ( hệ thống)
  • Methodical ( phương pháp)
  • Orderly (ngăn nắp, trật tự)
  • Planned ( kế hoạch)
Thành ngữ liên quan
  • Hit-or-miss: Được dùng tương tự để chỉ việc đó không chắc chắn, thành công hay thất bại do may rủi.
    • The quality of the street food is very hit-or-miss. (Chất lượng đồ ăn đường phố rất không ổn định, tùy thuộc vào may rủi.)
haphazard

The books were stacked in a haphazard pile on the desk.

danh từ
  1. sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
    • at (by) haphazard
      ngẫu nhiên, tình cờ
tính từ & phó từ
  1. may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "haphazard"