ranee

/'rɑ:ni:/ Cách viết khác : (rani) /'rɑ:ni:/
danh từ
  1. (Ân) hoàng hậu
  2. vợ ratja

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ranee
The ranee wore a beautiful silk sari and a golden necklace.