roneo
/'rouniou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy in rô-nê-ô: Một loại máy in sao chép tài liệu bằng kỹ thuật in phun mực qua giấy nến (stencil), thường được sử dụng phổ biến trước khi có máy photocopy hiện đại. Đây cũng là một nhãn hiệu thương mại (Roneo).
Ngoại động từ:
- In bằng máy rô-nê-ô: Hành động sao chép tài liệu bằng cách sử dụng máy rô-nê-ô.
- Quay rô-nê-ô: Hành động vận hành máy rô-nê-ô để in ấn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The office still kept an old roneo for duplicating internal memos. (Văn phòng vẫn giữ một chiếc máy rô-nê-ô cũ để sao chép các thông báo nội bộ.)
- Before photocopiers, the roneo was essential for producing multiple copies. (Trước khi có máy photocopy, máy rô-nê-ô là thiết bị thiết yếu để tạo ra nhiều bản sao.)
Ngoại động từ:
- She roneoed fifty copies of the meeting agenda. (Cô ấy đã in rô-nê-ô năm mươi bản chương trình họp.)
- We need to roneo these worksheets for the class. (Chúng ta cần quay rô-nê-ô những tờ bài tập này cho lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật in ấn cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được thay thế bằng các từ như "photocopy" (photo) hoặc "duplicate" (sao chép).
- Có thể dùng như một động từ để chỉ quy trình in ấn tổng thể bằng phương pháp này.
Biến thể và từ gần giống
- Roneograph (danh từ): Một tên gọi khác cho máy in rô-nê-ô.
- He found a manual for a roneograph in the archive. (Anh ấy tìm thấy một cuốn sách hướng dẫn cho máy rô-nê-ô trong kho lưu trữ.)
- Duplicator (danh từ): Máy sao chép (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả máy rô-nê-ô).
- Mimeograph (danh từ): Một loại máy in sao chép tương tự, cũng sử dụng giấy nến.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Duplicator, copier (máy sao chép), mimeograph.
- Động từ: Duplicate (sao chép), copy (chép lại), mimeograph (in bằng máy mi-mê-ô-gráp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "roneo".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roneo".
ngoại động từ
- quay rô-nê-ô; in rô-nê-ô