rune

/ru:n/
danh từ
  1. chữ run (chữ viết xưa của các dân tộc Bắc Âu vào khoảng (thế kỷ) 2)
  2. dấu bí hiểm, dấu thần bí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rune
A student carefully copies a rune from a history book.