ranz
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điệu mục ca (ở vùng An-pơ Thụy Sĩ): Một bài hát truyền thống hoặc giai điệu được các người chăn gia súc (mục đồng) ở vùng núi An-pơ của Thụy Sĩ sử dụng. Nó thường gắn liền với việc gọi đàn gia súc hoặc thể hiện nỗi nhớ quê hương, núi rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ranz résonnait dans la vallée. (Điệu mục ca vang vọng trong thung lũng.)
- Les bergers suisses sont célèbres pour leur ranz. (Những người chăn cừu Thụy Sĩ nổi tiếng với điệu mục ca của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ranz des vaches": Cụm từ nguyên gốc và đầy đủ hơn để chỉ cùng một khái niệm, có nghĩa là "điệu hát gọi bò của những người chăn gia súc".
- Le ranz des vaches est un symbole de la culture alpine. (Điệu mục ca là một biểu tượng của văn hóa vùng An-pơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranz des vaches (cụm danh từ giống đực): Cách gọi đầy đủ và truyền thống của "ranz". Nghĩa hoàn toàn tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Chant pastoral: Khúc ca đồng quê, khúc ca của người chăn gia súc. (Từ này mang nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho vùng An-pơ Thụy Sĩ như "ranz").
- Mélodie alpine: Giai điệu vùng An-pơ. (Nhấn mạnh xuất xứ địa lý hơn là chức năng).
Lưu ý
- Từ "ranz" rất ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Cụm từ "ranz des vaches" là cách diễn đạt phổ biến và chính xác hơn khi đề cập đến khái niệm này.
- Đây là một từ chuyên biệt, gắn liền với văn hóa và âm nhạc dân gian đặc thù của vùng núi Thụy Sĩ.
danh từ giống đực
- điệu mục ca (ở vùng An-pơ Thụy sĩ) (cũng ranz des vaches)