ranci

Học thuật
Thân thiện
ranci

Le beurre a un goût ranci.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị hôi dầu, bị ôi khét: Dùng để mô tả chất béo, dầu mỡ hoặc thực phẩm chứa chất béo đã bị biến chất, có mùi vị khó chịu do tiếp xúc lâu với không khí, ánh sáng hoặc nhiệt độ.
    • (Nghĩa bóng) Già cỗi, lỗi thời, kỹ: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ ý tưởng, quan điểm hoặc thứ đó đã lỗi thời, không còn phù hợp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Mùi hôi dầu, mùi ôi khét: Chỉ bản thân mùi vị khó chịu đặc trưng của chất béo hoặc dầu mỡ đã bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'huile de noix devient vite ranci. (Dầu óc chó nhanh chóng bị hôi dầu.)
    • Il a des idées rancies. (Anh ta những ý tưởng kỹ/lỗi thời.)
  • Danh từ giống đực:

    • Cette huile sent le ranci. (Dầu này có mùi hôi dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un parfum de ranci": một mùi hơi hôi dầu.

    • Le vieux placard avait un parfum de ranci. (Cái tủ có một mùi hơi hôi dầu.)
  • "sentir le ranci": có mùi hôi dầu, ám chỉ mùi ôi khét.

    • Ces biscuits sentent le ranci. (Những chiếc bánh quy này có mùi hôi dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rancir (động từ): trở nên hôi dầu, bị ôi khét.

    • Le beurre peut rancir s'il n'est pas bien conservé. ( có thể bị hôi nếu không được bảo quản tốt.)
  • Rancissement (danh từ giống đực): sự hôi dầu, sự ôi khét (quá trình hoặc hiện tượng).

    • Le rancissement des graisses est un processus chimique. (Sự hôi dầu của chất béomột quá trình hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourné (adj): bị chua, bị hỏng (thường dùng cho chất lỏng như sữa, rượu).
  • Avarié (adj): bị hư hỏng, bị thối (nói chung về thực phẩm).
  • Suranné (adj): lỗi thời, cổ lỗ (nghĩa bóng, tương tự "ranci").
  • Vieux jeu (adj): kỹ, lỗi mốt (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ranci")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ranci")

ranci

Le beurre a un goût ranci.

tính từ
  1. bị hôi dầu, bị ôi khét
    • Beurre ranci
      bị hôi dầu
  2. (nghĩa bóng) già cỗi
danh từ giống đực
  1. mùi hôi dầu, mùi ôi khét