rance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hôi dầu, ôi khét: Dùng để mô tả mùi vị khó chịu của chất béo, dầu mỡ hoặc thực phẩm có dầu đã bị biến chất, để lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le beurre est rance. (Bơ bị hôi dầu.)
- Cette huile sent le rance. (Dầu này có mùi ôi khét.)
- Des noix rances (Những quả óc chó bị hôi dầu)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sentir le rance": Có mùi hôi dầu, ôi khét. Đây là cách diễn đạt phổ biến.
- Ce gâteau sent un peu le rance. (Chiếc bánh này có mùi hơi ôi khét.)
Biến thể và từ gần giống
- Rancir (động từ): trở nên hôi dầu, bị ôi.
- L'huile peut rancir à la chaleur. (Dầu có thể bị ôi khi gặp nhiệt độ cao.)
- Rancissure (danh từ): tình trạng hôi dầu, sự ôi khét.
- La rancissure de la graisse (Tình trạng ôi khét của mỡ)
Từ đồng nghĩa
- Aigre: chua, ôi (thường dùng cho sữa, chất lỏng).
- Éventé: mất hương vị, phai mùi (do tiếp xúc với không khí).
Từ trái nghĩa
- Frais/fraîche: tươi mới.
- Conservé: được bảo quản tốt.
tính từ
- hôi dầu, ôi khét
- Beurre rancebơ hôi dầu, mùi ôi khét
- Sentir le rancecó mùi hôi dầu