ronce

Học thuật
Thân thiện
ronce

Une ronce pousse au bord du sentier forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây ngấy, cây mâm xôi: "ronce" chỉ một loại cây bụi gai, thường mọc hoang, thuộc chi Rubus, cho quả mọng ăn được (như quả mâm xôi).
    • Vân tròn (ở gỗ): Trong nghề mộc, "ronce" chỉ một loại vân gỗ đẹp, hình tròn hoặc xoáy, thường thấyphần gốc hoặc chỗ phân nhánh của cây, được đánh giá cao để làm đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Attention aux ronces quand tu marches en forêt. (Hãy cẩn thận với những cây ngấy gai khi bạn đi bộ trong rừng.)
    • Les ronces produisent des mûres sauvages délicieuses. (Cây ngấy cho ra những quả mâm xôi dại rất ngon.)
    • Ce meuble est fabriqué en bois de ronce de noyer. (Món đồ nội thất này được làm từ gỗ óc chó vân tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris dans les ronces": bị mắc kẹt trong bụi gai (nghĩa đen); gặp khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng).
    • Son projet est pris dans les ronces administratives. (Dự án của anh ta bị mắc kẹt trong những rắc rối hành chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Ronce artificielle (cụm danh từ giống cái): dây thép gai.
    • La clôture était protégée par de la ronce artificielle. (Hàng rào được bảo vệ bằng dây thép gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mûrier sauvage (danh từ giống đực): cây mâm xôi dại.
  • Fourré d'épines (cụm danh từ giống đực): bụi cây gai.
ronce

Une ronce pousse au bord du sentier forestier.

{{ronce}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây ngấy
  2. vân tròn (ở gỗ)
    • ronce artificielie
      dây thép gai

Từ có nhắc đến "ronce"