ronce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây ngấy, cây mâm xôi: "ronce" chỉ một loại cây bụi có gai, thường mọc hoang, thuộc chi Rubus, cho quả mọng ăn được (như quả mâm xôi).
- Vân tròn (ở gỗ): Trong nghề mộc, "ronce" chỉ một loại vân gỗ đẹp, có hình tròn hoặc xoáy, thường thấy ở phần gốc hoặc chỗ phân nhánh của cây, được đánh giá cao để làm đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Attention aux ronces quand tu marches en forêt. (Hãy cẩn thận với những cây ngấy gai khi bạn đi bộ trong rừng.)
- Les ronces produisent des mûres sauvages délicieuses. (Cây ngấy cho ra những quả mâm xôi dại rất ngon.)
- Ce meuble est fabriqué en bois de ronce de noyer. (Món đồ nội thất này được làm từ gỗ óc chó vân tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris dans les ronces": bị mắc kẹt trong bụi gai (nghĩa đen); gặp khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng).
- Son projet est pris dans les ronces administratives. (Dự án của anh ta bị mắc kẹt trong những rắc rối hành chính.)
Biến thể và từ liên quan
- Ronce artificielle (cụm danh từ giống cái): dây thép gai.
- La clôture était protégée par de la ronce artificielle. (Hàng rào được bảo vệ bằng dây thép gai.)
Từ đồng nghĩa
- Mûrier sauvage (danh từ giống đực): cây mâm xôi dại.
- Fourré d'épines (cụm danh từ giống đực): bụi cây gai.
{{ronce}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây ngấy
- vân tròn (ở gỗ)
- ronce artificieliedây thép gai