ronce

{{ronce}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây ngấy
  2. vân tròn (ở gỗ)
    • ronce artificielie
      dây thép gai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ronce"

ronce
Une ronce pousse au bord du sentier forestier.