raphus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi điển hình của họ Raphidae: dodo: "Raphus" là tên khoa học của một chi chim trong họ Raphidae, bao gồm loài dodo (chim cưu) đã tuyệt chủng. Đây là từ chuyên ngành trong phân loại sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Raphus được biết đến với loài chim dodo đã tuyệt chủng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hài cốt của Raphus để hiểu lịch sử tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raphus cucullatus": tên khoa học đầy đủ của loài dodo.
- Raphus cucullatus was native to the island of Mauritius. (Raphus cucullatus có nguồn gốc từ đảo Mauritius.)
Biến thể và từ gần giống
- Raphidae (danh từ số nhiều): họ chim bao gồm chi Raphus và các loài liên quan.
- The family Raphidae is part of the order Columbiformes. (Họ Raphidae thuộc bộ Columbiformes.)
Từ đồng nghĩa
- Dodo (danh từ): tên thông thường của loài chim trong chi Raphus.
- The dodo is a famous example of human-caused extinction. (Chim dodo là một ví dụ nổi tiếng về sự tuyệt chủng do con người gây ra.)
Các cụm từ liên quan
- "Extinct genus": chi đã tuyệt chủng.
- Raphus is an extinct genus of flightless birds. (Raphus là một chi chim không bay đã tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
- "Dead as a dodo": hoàn toàn tuyệt chủng hoặc lỗi thời.
- That old technology is as dead as a dodo. (Công nghệ cũ đó hoàn toàn lỗi thời như chim dodo vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "raphus"