revise

/ri'vaiz/
ngoại động từ
  1. đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
  2. sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "revise"

revise
A student sits at a desk to revise her essay before class.