revise
/ri'vaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc lại, xem lại, duyệt lại: Hành động kiểm tra, đánh giá lại một cái gì đó đã được viết hoặc hoàn thành để tìm lỗi hoặc cải thiện.
- Sửa đổi, chỉnh sửa: Hành động thay đổi, cập nhật hoặc cải thiện nội dung của một văn bản, kế hoạch, hoặc ý kiến dựa trên việc xem xét lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I need to revise my essay before submitting it. (Tôi cần xem lại bài luận của mình trước khi nộp.)
- The author revised the manuscript based on the editor's feedback. (Tác giả đã sửa đổi bản thảo dựa trên phản hồi của biên tập viên.)
- The government decided to revise the tax policy. (Chính phủ quyết định sửa đổi chính sách thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to revise for an exam": Ôn tập cho một kỳ thi.
- She spent the whole weekend revising for her history exam. (Cô ấy dành cả cuối tuần để ôn tập cho kỳ thi lịch sử.)
- "to revise one's opinion/estimate": Xem xét lại và thay đổi ý kiến/ước tính của mình.
- After seeing the new data, we had to revise our estimates upwards. (Sau khi xem dữ liệu mới, chúng tôi buộc phải điều chỉnh ước tính của mình tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Revision (Danh từ): Sự xem xét lại, sự sửa đổi; bản đã được sửa.
- The document is now in its final revision. (Tài liệu hiện đang ở bản sửa đổi cuối cùng.)
- Revised (Tính từ): Đã được sửa đổi, duyệt lại.
- Please refer to the revised schedule. (Vui lòng tham khảo lịch trình đã được sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Review: Xem xét lại, ôn tập.
- Amend: Sửa đổi, thường dùng cho văn bản luật hoặc chính thức.
- Modify: Thay đổi, chỉnh sửa một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revise down: Điều chỉnh giảm xuống (một con số, dự báo).
- Sales forecasts were revised down due to the economic slowdown. (Dự báo doanh số đã được điều chỉnh giảm xuống do suy thoái kinh tế.)
- Revise up: Điều chỉnh tăng lên (một con số, dự báo).
- The company revised its profit expectations up. (Công ty đã điều chỉnh tăng kỳ vọng lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revise" một cách cố định.)
ngoại động từ
- đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
- sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)