rapport

/ræ'pɔ:/
Học thuật
Thân thiện
rapport

The therapist builds a strong rapport with her client during their session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đồng cảm, sự hòa hợp: Một mối quan hệ thân thiết hài hòa, trong đó mọi người hiểu cảm xúc ý tưởng của nhau có thể giao tiếp một cách dễ dàng.
    • Mối quan hệ tốt đẹp, sự tương đồng: Một sự kết nối tích cực dựa trên sự tin tưởng thấu hiểu lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher has an excellent rapport with her students. (Giáo viên một mối quan hệ hòa hợp tuyệt vời với học sinh của mình.)
    • It's important to build a good rapport with your colleagues. (Việc xây dựng một mối quan hệ tốt với đồng nghiệp rất quan trọng.)
    • He established an immediate rapport with the audience. (Anh ấy thiết lập được sự đồng cảm ngay lập tức với khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in rapport with someone": mối quan hệ hòa hợp, thân thiết với ai đó.

    • A good therapist needs to be in rapport with their client. (Một nhà trị liệu giỏi cần phải mối quan hệ hòa hợp với thân chủ của mình.)
  • "to build/establish rapport": xây dựng/thiết lập mối quan hệ tốt.

    • The first step in negotiation is to establish rapport. (Bước đầu tiên trong đàm phán thiết lập mối quan hệ tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapporteur (n): báo cáo viên (người được chỉ định để tổng hợp báo cáo về một vấn đề, không phải biến thể trực tiếp của "rapport" nhưng chung gốc từ).
  • Report (n/v): báo cáo ( chung gốc từ tiếng Pháp, nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Harmony: sự hài hòa.
  • Understanding: sự thấu hiểu.
  • Connection: sự kết nối.
  • Empathy: sự đồng cảm (nhấn mạnh đến việc hiểu chia sẻ cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rapport" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rapport")

rapport

The therapist builds a strong rapport with her client during their session.

danh từ
  1. quan hệ
    • to be in (en) rapport with someone
      quan hệ với ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống