rapport
/ræ'pɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mối liên quan, quan hệ: Sự kết nối, liên hệ giữa các sự vật, sự việc hoặc con người với nhau.
- Sự tương đồng, chỗ trùng hợp: Điểm giống nhau, sự phù hợp giữa các yếu tố.
- Tỉ số, tỉ lệ: Mối quan hệ định lượng giữa hai đại lượng, biểu thị bằng phép chia.
- Sự thuật lại, bản báo cáo: Việc kể lại một sự việc hoặc một văn bản trình bày thông tin có hệ thống.
- Sự sinh lợi; sản vật: Khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc sản phẩm thu được.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ mối quan hệ:
- Les rapports entre ces deux pays sont tendus. (Quan hệ giữa hai nước này đang căng thẳng.)
- Il a établi un bon rapport avec ses nouveaux collègues. (Anh ấy đã thiết lập được mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp mới.)
- Chỉ tỉ lệ:
- Le rapport qualité-prix de ce produit est excellent. (Tỉ lệ chất lượng-giá cả của sản phẩm này rất tuyệt vời.)
- Chỉ báo cáo:
- Le médecin a rédigé un rapport sur l'état du patient. (Bác sĩ đã viết một bản báo cáo về tình trạng của bệnh nhân.)
- Chỉ sự sinh lợi:
- Cette terre est d'un bon rapport. (Mảnh đất này có khả năng sinh lợi tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir rapport à": Có liên quan đến, có quan hệ với.
- Cette décision a rapport à la sécurité de tous. (Quyết định này có liên quan đến sự an toàn của mọi người.)
- "Être en rapport avec": Phù hợp với, tương xứng với.
- Ses actions ne sont pas en rapport avec ses paroles. (Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói.)
- "Être sans rapport avec": Không liên quan gì đến.
- Votre commentaire est sans rapport avec le sujet de la discussion. (Bình luận của bạn không liên quan gì đến chủ đề thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapporter (động từ): Mang lại (lợi nhuận); thuật lại; đem trả lại.
- Cette affaire rapporte beaucoup d'argent. (Vụ kinh doanh này mang lại nhiều tiền.)
- Rapporteur (danh từ): Người báo cáo, thư ký (ghi biên bản); thước đo góc.
- Apporter (động từ): Mang đến, đem lại (một thứ gì đó cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Lien (danh từ): Mối liên kết, dây liên hệ.
- Relation (danh từ): Mối quan hệ, tương quan.
- Proportion (danh từ): Tỉ lệ, sự cân xứng.
- Compte-rendu (danh từ): Bản báo cáo, bản tường thuật.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Par rapport à: So với, đối với.
- La situation s'est améliorée par rapport à l'année dernière. (Tình hình đã được cải thiện so với năm ngoái.)
- Sous le rapport de: Về mặt, về phương diện.
- Il est compétent sous le rapport de la technique. (Anh ấy có năng lực về mặt kỹ thuật.)
- Sous tous les rapports: Về mọi mặt.
- C'est un succès sous tous les rapports. (Đó là một thành công về mọi mặt.)
- Mettre en rapport: Giới thiệu (cho ai gặp ai); đối chiếu, so sánh.
- Je peux vous mettre en rapport avec un expert. (Tôi có thể giới thiệu bạn với một chuyên gia.)
Thành ngữ liên quan
- Maison de rapport: Nhà cho thuê lấy tiền (tài sản đầu tư).
- Il possède plusieurs maisons de rapport dans le quartier. (Ông ấy sở hữu nhiều nhà cho thuê trong khu phố.)
danh từ giống đực
- sự sinh lợi; sản vật
- Terre en plein rapportđất đang sinh lợi
- Vivre du rapport d'une terresống bằng sản vật của thửa đất
- sự thuật lại, sự báo cáo; điều thuật lại; bản báo cáo
- Les querelles que causent les rapports indiscretsnhững cuộc cãi nhau do những lời thuật lại vô ý tứ
- Rapport de policebản báo cáo của công an
- sự nối thêm, sự chắp thêm; sự lấy từ nơi khác đến
- Terres de rapportđất lấy từ nơi khác đến
- (luật học, (pháp lý)) sự hoàn lại (của đã nhận vào gia tài để chia lại)
- nét giống nhau, chỗ trùng hợp
- Personnes qui ont des rapports de caractèrenhững người có những chỗ trùng hợp trong tính nết
- mối liên quan; quan hệ
- Rapport de parentéquan hệ họ hàng
- Rapports sociauxquan hệ xã hội
- Avoir peu de rapports avec ses voisinsít có quan hệ với hàng xóm
- sự ăn nằm
- Avoir des rapports avec une femmeăn nằm với một người đàn bà
- (toán học) tỉ số, tỉ lệ
- Rapport de deux grandeurstỉ số giữa hai đại lượng
- Rapport d'agrandissement/rapport d'amortissementtỉ lệ phóng đại/tỉ lệ suy giảm
- Rapport ciment -eautỉ lệ xi măng-nước
- Rapport de compressiontỉ số nén
- Rapport flèche -portéetỉ số độ cao-tầm bắn
- Rapport inversetỉ lệ nghịch
- Rapport de mélangetỉ lệ thành phần hỗn hợp
- Rapport moléculairetỉ lệ phân tử
- Rapport en poidstỉ số trọng lượng, tỉ trọng
- Rapport poids -pousséetỉ lệ trọng lượng-lực đẩy
- Rapport signal -bruittỉ lệ tín hiệu-ồn
- avoir rapport àcó quan hệ với, có liên quan đến
- Ce texte a rapport à ce que vous cherchezbài này có liên quan đến điều anh tìm
- en rapport avechợp với
- Un emploi en rapport avec ses capacitésmột việc làm hợp với khả năng
- en rapport detùy theo
- En rapport de ses moyenstùy theo phương tiện của mình
- être sans rapport aveckhông liên quan gì đến
- maison de rapportnhà cho thuê lấy tiền
- mettre en rapportđối chiếu với, so sánh
- par rapport àso với, đối với
- sous le rapport devề mặt, về phương diện
- sous tous les rapportsvề mọi mặt