rapporteur

rapporteur

The rapporteur writes a summary of the committee's discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người báo cáo viên: "rapporteur" chỉ một người được một ủy ban hoặc hội nghị chỉ định để ghi chép chuẩn bị các báo cáo chính thức về các cuộc họp, thảo luận hoặc sự kiện.
    • Người tường thuật: Trong bối cảnh pháp hoặc ngoại giao, "rapporteur" còn có nghĩa người nhiệm vụ tóm tắt trình bày kết quả làm việc của một nhóm.
dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã chỉ định một báo cáo viên đặc biệt để ghi lại các diễn biến.)
  • (Người báo cáo viên đã trình bày báo cáo cuối cùng trước hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "special rapporteur": báo cáo viên đặc biệt, thường dùng trong Liên Hợp Quốc để chỉ người điều tra các vấn đề nhân quyền.

    • The UN special rapporteur on human rights visited the country. (Báo cáo viên đặc biệt của Liên Hợp Quốc về nhân quyền đã đến thăm quốc gia này.)
  • "rapporteur général": báo cáo viên tổng quát, người chịu trách nhiệm tổng hợp báo cáo từ nhiều nguồn.

    • The rapporteur général synthesized all the data for the conference. (Báo cáo viên tổng quát đã tổng hợp tất cả dữ liệu cho hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapport (danh từ): mối quan hệ hòa hợp, thân thiện (không liên quan trực tiếp đến "rapporteur" nhưng cùng gốc từ tiếng Pháp).
  • Report (danh từ/động từ): báo cáo, tường trình (từ này phổ biến hơn có nghĩa tương tự nhưng không chuyên biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Recorder: người ghi chép.
  • Reporter: phóng viên, người tường thuật (thường dùng trong báo chí).
  • Secretary: thư ký (người ghi biên bản cuộc họp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "rapporteur", nhưng có thể kết hợp với động từ "act as":
    • He acted as the rapporteur for the committee. (Anh ấy đóng vai trò báo cáo viên cho ủy ban.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "rapporteur", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "to serve as a rapporteur" (làm báo cáo viên).