rascality
/rɑ:s'kæliti/
Học thuậtThân thiện
A mischievous child's rascality is evident as he hides a toy from his friend.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bất lương, đểu giả: Chất lượng hoặc đặc điểm của một kẻ vô lại, gian xảo, không đáng tin cậy.
- Hành động côn đồ, hành động bất lương: Một hành động cụ thể thể hiện sự gian trá, xấu xa hoặc gây rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His rascality was well-known in the town; no one trusted his deals. (Tính bất lương của hắn đã nổi tiếng trong thị trấn; không ai tin tưởng các giao dịch của hắn.)
- The politician's career was ended by a single act of rascality. (Sự nghiệp của chính trị gia đó đã chấm dứt bởi một hành động bất lương duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer rascality": Sự bất lương trắng trợn, hoàn toàn.
- The fraud was not a mistake but sheer rascality. (Vụ lừa đảo không phải là sai sót mà là sự bất lương trắng trợn.)
"A spark of rascality": Một chút tính tinh quái, láu cá (đôi khi dùng với hàm ý nhẹ hơn, không hoàn toàn tiêu cực).
- The old sailor's eyes still held a spark of rascality. (Đôi mắt ông thủy thủ già vẫn còn lóe lên một tia tinh quái.)
Biến thể và từ gần giống
Rascal (danh từ): Kẻ vô lại, kẻ đểu giả.
- That little rascal hid my keys again! (Thằng nhãi ranh đó lại giấu chìa khóa của tôi rồi!)
Rascally (tính từ): Có tính chất của kẻ vô lại, bất lương.
- He gave a rascally grin before running off. (Hắn nở một nụ cười đểu giả trước khi bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Roguery: Hành vi lừa đảo, tinh quái của kẻ vô lại.
- Knavery: Hành vi đê tiện, bất lương.
- Mischief: Tính tinh nghịch, hay gây rối (có thể ít nghiêm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Honesty: Sự trung thực.
- Integrity: Tính chính trực.
- Probity: Tính liêm chính.
Thành ngữ liên quan
- "Up to rascality": Đang có ý định hoặc thực hiện hành vi bất lương.
- I suspect the children are up to some rascality in the attic. (Tôi nghi lũ trẻ đang có ý định làm trò gì bậy bạ trên gác mái.)
A mischievous child's rascality is evident as he hides a toy from his friend.
danh từ
- tính côn đồ, tính bất lương, tính đểu giả
- hành động côn đồ, hành động bất lương, hành động đểu giả