shiftiness
/'ʃiftinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không đáng tin cậy, sự gian dối: Chất lượng của một người có vẻ lén lút, không trung thực hoặc có ý đồ xấu.
- Tính hay thay đổi, sự không ổn định: Trạng thái liên tục thay đổi hoặc không thể dự đoán được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His shiftiness made me doubt his story. (Sự gian dối của anh ta khiến tôi nghi ngờ câu chuyện của anh ta.)
- The shiftiness of his eyes suggested he was lying. (Ánh mắt lấm lét của anh ta gợi ý rằng anh ta đang nói dối.)
- The political situation was marked by shiftiness and uncertainty. (Tình hình chính trị được đánh dấu bởi sự hay thay đổi và bất ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An air of shiftiness": Vẻ ngoài có vẻ đáng ngờ, không đáng tin.
- The salesman had an air of shiftiness that put customers off. (Người bán hàng có vẻ ngoài đáng ngờ khiến khách hàng không thích.)
"Moral shiftiness": Sự thiếu kiên định về mặt đạo đức, dễ dàng thay đổi nguyên tắc.
- The character's moral shiftiness was a central theme of the novel. (Sự thiếu kiên định đạo đức của nhân vật là chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Shifty (tính từ): Gian xảo, lấm lét, có vẻ đáng ngờ.
- He gave a shifty look before answering. (Anh ta liếc nhìn một cách đáng ngờ trước khi trả lời.)
Shift (động từ/danh từ): Thay đổi, dịch chuyển. (Lưu ý: Đây là từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt đáng kể so với "shiftiness").
Từ đồng nghĩa
- Slyness: Sự ranh mãnh, quỷ quyệt.
- Deviousness: Tính quanh co, không ngay thẳng.
- Unreliability: Tính không đáng tin cậy.
- Fickleness: Tính hay thay đổi, bất nhất.
Từ trái nghĩa
- Honesty: Sự trung thực.
- Straightforwardness: Tính thẳng thắn.
- Reliability: Tính đáng tin cậy.
- Steadfastness: Tính kiên định.
Thành ngữ liên quan
- "Shifty-eyed": Có đôi mắt lấm lét, nhìn đáng ngờ. (Đây là một tính từ ghép từ "shifty").
- The witness described the suspect as shifty-eyed. (Nhân chứng mô tả nghi phạm là người có đôi mắt lấm lét.)
danh từ
- tính quỷ quyệt, tính gian giảo; sự lắm mưu mẹo, sự tài xoay xở