trickiness

/'trikinis/
danh từ
  1. trò bịp bợm, trò xảo trá; tính gian trá, tính quỷ quyệt
  2. (thông tục) tính chất phức tạp, tính chất rắc rối
    • the trickiness of a machine
      tính chất phức tạp của một cái máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

trickiness
The puzzle's trickiness challenged even the experienced players.