raseuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người nói nghe chán tai: Chỉ một người (thường là phụ nữ) có cách nói chuyện, lời nói hoặc giọng điệu gây khó chịu, nhàm chán hoặc phiền toái cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête de radoter, tu es une vraie raseuse ! (Đừng có lải nhải nữa, cô đúng là một người nói chán tai!)
- Elle est gentille, mais parfois c'est une raseuse avec ses histoires sans fin. (Cô ấy tốt bụng, nhưng đôi khi cô ấy là một người nói chán tai với những câu chuyện dài lê thê của mình.)
- Personne ne veut s'asseoir à côté de cette raseuse pendant le dîner. (Không ai muốn ngồi cạnh người nói chán tai đó trong bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái khá thân mật và thường dùng trong ngôn ngữ nói. Nó có thể hàm ý chê bai nhẹ hoặc bày tỏ sự bực mình.
- Có thể dùng để chỉ một người có thói quen phàn nàn, càu nhàu hoặc nói về những chủ đề không thú vị một cách dai dẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Raseur (danh từ giống đực): Dạng nam giới của "raseuse", cùng nghĩa: người nói chuyện chán tai.
- Mon voisin est un raseur, il parle toujours de la météo. (Hàng xóm của tôi là một người nói chán tai, anh ta luôn nói về thời tiết.)
- Raser (động từ, nghĩa bóng): Làm cho chán, làm phiền bằng lời nói.
- Ses discours interminables nous rasent. (Những bài nói dài dòng vô tận của anh ta làm chúng tôi chán ngấy.)
Từ đồng nghĩa
- Casse-pieds (thân mật): người phiền phức, kẻ quấy rầy.
- Ennuyeux/ennuyeuse: người nhàm chán.
- Râleur/râleuse: người hay càu nhàu, phàn nàn.
Từ trái nghĩa
- Amusant(e): vui vẻ, thú vị.
- Captivant(e): hấp dẫn, lôi cuốn.
- Distrayant(e): giải trí, làm vui.
danh từ giống cái
- người nói nghe chán tai